Trang chủCONE • CVE
add
Canada One Mining Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Mức chênh lệch một ngày
0,10 $ - 0,11 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,03 Tr CAD
Số lượng trung bình
107,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 58,38 N | -32,05% |
Thu nhập ròng | -64,64 N | 29,99% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -51,82 N | 20,87% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,00 | 125,64% |
Tổng tài sản | 681,91 N | 4,26% |
Tổng nợ | 1,93 Tr | 24,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -64,64 N | 29,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,43 N | 105,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 128,70 N | 1.188,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -133,38 N | -238,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -258,00 | -316,13% |
Dòng tiền tự do | 151,78 N | 319,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trụ sở chính
Trang web