Finance

Danh sách
CONCORDBIO:NSE
Concord Biotech Ltd
1.341,50 ₹
-0,87%
(-11,80) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CONCORDBIO...
Mở
1.362,90 ₹
Cao
1.366,80 ₹
Thấp
1.332,00 ₹
Vốn hoá thị trường
140,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,96 N
Khối lượng
45,38 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,89 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.615,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
987,00 ₹
EPS
26,31 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
1.362,90 ₹
Cao
1.366,80 ₹
Thấp
1.332,00 ₹
Vốn hoá thị trường
140,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,96 N
Khối lượng
45,38 N
Cổ tức
0,56%
Cổ tức hằng quý
1,89 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
50,99
Cao nhất trong 52 tuần
1.615,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
987,00 ₹
EPS
26,31 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Concord Biotech Limited is an Indian biotechnology company headquartered in Ahmedabad. The company manufactures fermentation-based biopharmaceutical active pharmaceutical ingredients sold worldwide. It manufactures biopharmaceutical products across therapy segments such as immunosuppressant, oncology, antifungal, antibacterial and anthelmintic. It has two manufacturing facilities–at Dholka near Ahmedabad, which is approved by USFDA, and at Limbasi in Kheda district. Wikipedia
Giới thiệu về Concord Biotech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,62 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
3 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
5,52 ₹ / 5,60 ₹
-1,43%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,57 T / 2,45 T
+5,05%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,47 T
2,78 T
3,26 T
2,57 T
Giá vốn hàng bán
775,44 Tr
941,71 Tr
1,32 T
890,11 Tr
Chi phí doanh thu
775,44 Tr
941,71 Tr
1,32 T
890,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
444,56 Tr
467,81 Tr
477,71 Tr
436,38 Tr
Chi phí hoạt động
994,14 Tr
1,03 T
837,11 Tr
1,04 T
Tổng chi phí hoạt động
1,77 T
1,98 T
2,16 T
1,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
701,00 Tr
802,34 Tr
1,10 T
642,76 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
133,52 Tr
99,76 Tr
-356,29 Tr
128,26 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
856,84 Tr
861,56 Tr
1,14 T
783,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
856,84 Tr
894,31 Tr
929,35 Tr
783,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
226,21 Tr
225,14 Tr
256,08 Tr
206,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
26,13%
22,45%
26,35%
Chi phí hoạt động khác
365,67 Tr
378,34 Tr
163,96 Tr
424,64 Tr
Thu nhập ròng
635,81 Tr
644,77 Tr
887,90 Tr
585,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
25,74%
23,21%
27,23%
22,73%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
6,03
6,31
8,46
5,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
24,63 Tr
-
Chi phí lãi suất
-591,00 N
-815,00 N
-840,00 N
-364,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-591,00 N
-815,00 N
23,79 Tr
-364,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,92 Tr
187,47 Tr
195,44 Tr
181,00 Tr
EBITDA
881,84 Tr
933,85 Tr
1,28 T
824,23 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google