Finance

Danh sách
COMSYN:NSE
Commercial Syn Bags Ltd
177,58 ₹
-1,36%
(-2,44) 1 ngày
24 thg 7, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COMSYN...
Mở
178,90 ₹
Cao
181,77 ₹
Thấp
177,02 ₹
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,97 N
Khối lượng
56,29 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
224,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,86 ₹
EPS
6,27 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
178,90 ₹
Cao
181,77 ₹
Thấp
177,02 ₹
Vốn hoá thị trường
7,16 T
Khối lượng giao dịch trung bình
817,97 N
Khối lượng
56,29 N
Cổ tức
0,23%
Cổ tức hằng quý
0,10 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
28,32
Cao nhất trong 52 tuần
224,60 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
126,86 ₹
EPS
6,27 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Commercial Syn Bags Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,46 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webcomsyn.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
905,13 Tr
984,54 Tr
974,82 Tr
1,01 T
Giá vốn hàng bán
484,17 Tr
519,08 Tr
506,67 Tr
508,58 Tr
Chi phí doanh thu
484,17 Tr
519,08 Tr
506,67 Tr
508,58 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
143,46 Tr
164,94 Tr
164,06 Tr
180,52 Tr
Chi phí hoạt động
337,97 Tr
362,14 Tr
374,55 Tr
405,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
822,14 Tr
881,21 Tr
881,22 Tr
914,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
83,00 Tr
103,32 Tr
93,60 Tr
91,47 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,06 Tr
3,58 Tr
1,45 Tr
14,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
65,71 Tr
85,93 Tr
73,48 Tr
81,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
65,71 Tr
85,93 Tr
73,48 Tr
81,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,17 Tr
1,71 Tr
13,45 Tr
17,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
15,47%
1,99%
18,30%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
167,34 Tr
170,50 Tr
183,17 Tr
197,48 Tr
Thu nhập ròng
55,54 Tr
84,23 Tr
60,03 Tr
63,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,14%
8,55%
6,16%
6,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-24,35 Tr
-20,97 Tr
-21,58 Tr
-24,32 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,35 Tr
-20,97 Tr
-21,58 Tr
-24,32 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,16 Tr
26,70 Tr
27,31 Tr
27,49 Tr
EBITDA
105,04 Tr
130,25 Tr
113,67 Tr
118,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search