Finance

Beta
Danh sách
COMPUSOFT:NSE
Compucom Software Ltd
13,89 ₹
+1,91%
(+0,26) 1 ngày
11 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COMPUSOFT...
Mở
13,63 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
13,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 N
Khối lượng
19,76 N
Chỉ số P/E
38,58
Cao nhất trong 52 tuần
23,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,10 Tr
Số nhân viên
537
Mở
13,63 ₹
Cao
13,89 ₹
Thấp
13,30 ₹
Vốn hoá thị trường
1,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,70 N
Khối lượng
19,76 N
Chỉ số P/E
38,58
Cao nhất trong 52 tuần
23,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
12,00 ₹
EPS
0,36 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,10 Tr
Số nhân viên
537
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Compucom Software Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên537
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
87,79 Tr
84,73 Tr
89,57 Tr
79,30 Tr
Giá vốn hàng bán
33,10 Tr
29,11 Tr
39,94 Tr
55,57 Tr
Chi phí doanh thu
33,10 Tr
29,11 Tr
39,94 Tr
55,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
46,18 Tr
54,44 Tr
52,94 Tr
64,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,29 Tr
83,55 Tr
92,88 Tr
120,13 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,51 Tr
1,18 Tr
-3,31 Tr
-40,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,90 Tr
15,44 Tr
15,52 Tr
21,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
11,04 Tr
-1,71 Tr
14,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
18,10 Tr
11,04 Tr
2,88 Tr
-28,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,70 Tr
4,17 Tr
663,00 N
3,99 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,94%
37,78%
-38,82%
26,85%
Chi phí hoạt động khác
31,93 Tr
40,22 Tr
37,75 Tr
48,00 Tr
Thu nhập ròng
13,40 Tr
6,87 Tr
-2,37 Tr
10,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,27%
8,11%
-2,65%
13,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-5,31 Tr
-5,58 Tr
-9,33 Tr
-9,54 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,31 Tr
-5,58 Tr
-9,33 Tr
-9,54 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
14,26 Tr
14,22 Tr
15,19 Tr
16,57 Tr
EBITDA
23,73 Tr
15,42 Tr
11,91 Tr
-25,61 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu