Finance

Danh sách
COMB:EBR
Compagnie Du Bois Sauvage SA
276,00 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 09:54:09 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COMB...
Mở
276,00 €
Cao
276,00 €
Thấp
276,00 €
Vốn hoá thị trường
442,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
706,00
Khối lượng
17,00
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
1,51 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
336,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
234,00 €
EPS
27,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
276,00 €
Cao
276,00 €
Thấp
276,00 €
Vốn hoá thị trường
442,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
706,00
Khối lượng
17,00
Cổ tức
2,18%
Cổ tức hằng quý
1,51 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,99
Cao nhất trong 52 tuần
336,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
234,00 €
EPS
27,64 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,60 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Compagnie Du Bois Sauvage SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,01 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,62 Tr
104,62 Tr
65,43 Tr
65,43 Tr
Giá vốn hàng bán
51,56 Tr
51,56 Tr
28,11 Tr
28,11 Tr
Chi phí doanh thu
51,56 Tr
51,56 Tr
28,11 Tr
28,11 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
18,80 Tr
18,80 Tr
18,92 Tr
18,92 Tr
Chi phí hoạt động
31,50 Tr
31,50 Tr
32,80 Tr
32,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
83,06 Tr
83,06 Tr
60,91 Tr
60,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,56 Tr
21,56 Tr
4,52 Tr
4,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,88 Tr
-2,88 Tr
-250,50 N
-250,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
25,67 Tr
25,67 Tr
6,26 Tr
6,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,94 Tr
19,94 Tr
3,88 Tr
3,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,37 Tr
6,37 Tr
424,00 N
424,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,82%
24,82%
6,77%
6,77%
Chi phí hoạt động khác
5,06 Tr
5,06 Tr
4,14 Tr
4,14 Tr
Thu nhập ròng
16,21 Tr
16,21 Tr
5,90 Tr
5,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,49%
15,49%
9,01%
9,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
870,50 N
870,50 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí lãi suất ròng
870,50 N
870,50 N
-1,49 Tr
-1,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,64 Tr
7,64 Tr
-
-
EBITDA
23,80 Tr
23,80 Tr
9,78 Tr
9,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,14 Tr
-3,14 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google