Trang chủCOM • BIT
add
Comer Industries SpA
Giá đóng cửa hôm trước
43,50 €
Mức chênh lệch một ngày
42,60 € - 46,70 €
Phạm vi một năm
26,10 € - 52,40 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T EUR
Số lượng trung bình
7,57 N
Tỷ số P/E
21,82
Tỷ lệ cổ tức
1,82%
Sàn giao dịch chính
BIT
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 224,76 Tr | 9,80% |
Chi phí hoạt động | 78,42 Tr | 8,23% |
Thu nhập ròng | 15,06 Tr | 5,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,70 | -3,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 41,70 Tr | 24,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,72 Tr | 22,58% |
Tổng tài sản | 1,22 T | 8,81% |
Tổng nợ | 660,61 Tr | 14,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 561,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,62 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,06 Tr | 5,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,27 Tr | -2,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,36 Tr | -47,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,42 Tr | 37,94% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,49 Tr | 43,11% |
Dòng tiền tự do | 12,88 Tr | 98,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1970
Trang web
Nhân viên
2.981