Finance

Danh sách
COM7:BKK
Com7 PCL
33,25 ฿
-0,75%
(-0,25) 1 ngày
20 thg 10, 11:06:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COM7...
Mở
33,25 ฿
Cao
33,50 ฿
Thấp
33,00 ฿
Vốn hoá thị trường
78,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 Tr
Khối lượng
3,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
6 N
Mở
33,25 ฿
Cao
33,50 ฿
Thấp
33,00 ฿
Vốn hoá thị trường
78,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
11,90 Tr
Khối lượng
3,95 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
34,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
18,20 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,39 T
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Com7 PCL
Giám đốc điều hànhSura Khanittaweekul
Số nhân viên6,27 N
Ngày thành lập27 thg 2, 2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcomseven.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,26 T
26,47 T
23,57 T
24,20 T
Giá vốn hàng bán
16,51 T
23,03 T
20,19 T
20,67 T
Chi phí doanh thu
16,51 T
23,03 T
20,19 T
20,67 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,66 T
1,78 T
1,85 T
1,89 T
Chi phí hoạt động
1,69 T
1,89 T
1,95 T
2,03 T
Tổng chi phí hoạt động
18,20 T
24,92 T
22,14 T
22,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,06 T
1,55 T
1,43 T
1,50 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,98 Tr
1,40 Tr
17,41 Tr
17,77 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,49 T
1,44 T
1,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,05 T
1,55 T
1,44 T
1,52 T
Chi phí thuế thu nhập
175,84 Tr
272,21 Tr
205,10 Tr
189,88 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,68%
18,25%
14,23%
12,52%
Chi phí hoạt động khác
30,71 Tr
103,57 Tr
98,00 Tr
132,12 Tr
Thu nhập ròng
872,02 Tr
1,21 T
1,23 T
1,30 T
Biên lợi nhuận ròng
4,53%
4,56%
5,20%
5,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,36
0,50
0,52
0,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
23,28 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-75,03 Tr
-57,02 Tr
-66,66 Tr
-75,11 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-75,03 Tr
-33,74 Tr
-66,66 Tr
-75,11 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,20 T
1,68 T
1,59 T
1,69 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
4,51 Tr
19,86 Tr
9,02 Tr
7,98 Tr
Các ứng dụng của Google