Finance

Danh sách
COLR:EBR
Colruyt Group NV
35,66 €
-0,17%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:16 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COLR...
Mở
35,60 €
Cao
36,06 €
Thấp
35,60 €
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,15 N
Khối lượng
42,34 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
39,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
EPS
2,80 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,59 Tr
Số nhân viên
31 N
Mở
35,60 €
Cao
36,06 €
Thấp
35,60 €
Vốn hoá thị trường
4,37 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,15 N
Khối lượng
42,34 N
Cổ tức
2,71%
Cổ tức hằng quý
0,24 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
12,72
Cao nhất trong 52 tuần
39,86 €
Thấp nhất trong 52 tuần
29,80 €
EPS
2,80 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
120,59 Tr
Số nhân viên
31 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Colruyt Group is a Belgian family-owned retail corporation that is managing the Colruyt supermarkets and other subsidiaries such as OKay, Bio-Planet, DATS 24, Spar, and more. Founded in 1928 by Franz Colruyt, the group today is most significantly known for its eponymous discount supermarket chain, which is one of the major players in especially Belgium. Colruyt Group is headquartered in the city of Halle and has operations in Belgium, France and Luxembourg. Wikipedia
Giới thiệu về Colruyt Group NV
Giám đốc điều hànhStefan Goethaert
Số nhân viên31,2 N
Ngày thành lập1928
Trụ sở chínhHalle, Vlaams-Brabant, Bỉ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,65 T
2,65 T
2,64 T
2,64 T
Giá vốn hàng bán
1,85 T
1,85 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,85 T
1,85 T
1,88 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
620,00 Tr
620,00 Tr
577,30 Tr
577,30 Tr
Chi phí hoạt động
690,20 Tr
690,20 Tr
631,65 Tr
631,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,54 T
2,51 T
2,51 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
106,60 Tr
106,60 Tr
126,50 Tr
126,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-4,95 Tr
-4,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
106,65 Tr
106,65 Tr
113,75 Tr
113,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
106,65 Tr
106,65 Tr
115,50 Tr
115,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
26,10 Tr
26,10 Tr
25,95 Tr
25,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,47%
24,47%
22,81%
22,81%
Chi phí hoạt động khác
-34,10 Tr
-34,10 Tr
-35,00 Tr
-35,00 Tr
Thu nhập ròng
74,90 Tr
74,90 Tr
76,85 Tr
76,85 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,83%
2,83%
2,91%
2,91%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,30 Tr
4,30 Tr
450,00 N
450,00 N
Chi phí lãi suất
-8,75 Tr
-8,75 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-4,45 Tr
-4,45 Tr
450,00 N
450,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,30 Tr
104,30 Tr
89,35 Tr
89,35 Tr
EBITDA
221,35 Tr
221,35 Tr
172,65 Tr
172,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,55 Tr
-2,55 Tr
-39,05 Tr
-39,05 Tr
Các ứng dụng của Google