Finance

Danh sách
COLO-B:CPH
Coloplast A/S
472,20 DKK
+0,79%
(+3,70) 1 ngày
16 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   DKK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COLO-B...
Mở
465,00 DKK
Cao
473,10 DKK
Thấp
462,30 DKK
Vốn hoá thị trường
99,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,21 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
473,10 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
462,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,20 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
465,00 DKK
Cao
473,10 DKK
Thấp
462,30 DKK
Vốn hoá thị trường
99,26 T
Khối lượng giao dịch trung bình
341,21 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
473,10 DKK
Thấp nhất trong 52 tuần
462,30 DKK
Số cổ phiếu đang lưu hành
210,20 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coloplast A/S is a Danish multinational company that develops, manufactures and markets medical devices and services related to ostomy, urology, continence, and wound care. Wikipedia
Giới thiệu về Coloplast A/S
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1957
Trụ sở chínhHumlebaek, Vùng thủ đô Đan Mạch, Đan Mạch
Lĩnh vực-
Trang webcoloplast.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng DKK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng DKK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
6,96 T
7,04 T
7,08 T
7,36 T
Giá vốn hàng bán
2,20 T
2,31 T
2,37 T
2,45 T
Chi phí doanh thu
2,20 T
2,31 T
2,37 T
2,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
249,00 Tr
247,00 Tr
254,00 Tr
281,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,62 T
2,64 T
2,67 T
2,72 T
Chi phí hoạt động
2,79 T
2,88 T
2,90 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
4,99 T
5,19 T
5,26 T
5,43 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,97 T
1,85 T
1,82 T
1,93 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
42,00 Tr
-188,00 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,56 T
1,79 T
-1,24 T
1,87 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,81 T
1,83 T
1,78 T
1,89 T
Chi phí thuế thu nhập
680,00 Tr
394,00 Tr
-273,00 Tr
412,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,73%
22,00%
21,95%
21,98%
Chi phí hoạt động khác
-80,00 Tr
-6,00 Tr
-23,00 Tr
-25,00 Tr
Thu nhập ròng
875,00 Tr
1,40 T
-971,00 Tr
1,46 T
Biên lợi nhuận ròng
12,57%
19,84%
-13,71%
19,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
4,67
-
6,16
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
22,00 Tr
32,00 Tr
149,00 Tr
169,00 Tr
Chi phí lãi suất
-152,00 Tr
-164,00 Tr
-
-206,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,00 Tr
-132,00 Tr
149,00 Tr
-37,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,20 T
2,20 T
2,17 T
2,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
2,00 Tr
-
1,00 Tr
-5,00 Tr
Các ứng dụng của Google