Finance

Danh sách
COL:BME
Colonial SFL SOCIMI SA
4,89 €
+0,82%
(+0,040) 1 ngày
13 thg 10, 13:04:29 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COL...
Mở
4,87 €
Cao
4,92 €
Thấp
4,87 €
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
346,50 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
5,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 €
EPS
0,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,84 Tr
Số nhân viên
226
Mở
4,87 €
Cao
4,92 €
Thấp
4,87 €
Vốn hoá thị trường
3,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,20 Tr
Khối lượng
346,50 N
Cổ tức
5,31%
Cổ tức hằng quý
0,06 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
9,27
Cao nhất trong 52 tuần
5,84 €
Thấp nhất trong 52 tuần
4,81 €
EPS
0,53 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
612,84 Tr
Số nhân viên
226
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Inmobiliaria Colonial is a Spanish multinational corporation, which includes companies in the domains of real estate. The company operates a Real Estate Investment Trust and its activities are divided between property rental, as well as land and development. Colonial Group recorded the closing of the third quarter of 2015 with a net result of 213 million euros, which meant an increase of 354 million euros compared to the previous year. During 2015, a high number of hirings was generated, which led to closing the year with a significant growth in employment. The latest acquisitions of the group are those of a building that is experiencing to convert it into a sustainable building with a Leed Gold energy rating. Wikipedia
Giới thiệu về Colonial SFL SOCIMI SA
Giám đốc điều hànhPere Viñolas Serra | Juan José Brugera
Số nhân viên226
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
23 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,09 € / 0,09 €
+0,44%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
116,27 Tr / 107,12 Tr
+8,54%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
95,49 Tr
120,23 Tr
104,00 Tr
116,27 Tr
Giá vốn hàng bán
21,20 Tr
-21,20 Tr
21,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí doanh thu
21,20 Tr
-21,20 Tr
21,00 Tr
-21,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,17 Tr
-3,55 Tr
-
17,63 Tr
Chi phí hoạt động
-9,93 Tr
61,48 Tr
-
51,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,27 Tr
40,28 Tr
21,00 Tr
30,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,22 Tr
79,96 Tr
83,00 Tr
86,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-710,00 N
-5,50 Tr
-20,00 Tr
16,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
54,04 Tr
75,57 Tr
60,00 Tr
183,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,66 Tr
57,00 Tr
63,00 Tr
59,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
181,00 N
4,79 Tr
4,00 Tr
-2,05 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,33%
6,34%
6,67%
-1,11%
Chi phí hoạt động khác
-29,36 Tr
62,12 Tr
-
30,74 Tr
Thu nhập ròng
44,60 Tr
50,75 Tr
47,00 Tr
182,67 Tr
Biên lợi nhuận ròng
46,71%
42,21%
45,19%
157,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,09
0,09
0,09
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
17,15 Tr
-
6,42 Tr
Chi phí lãi suất
-24,85 Tr
-34,61 Tr
-
-49,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,85 Tr
-17,46 Tr
-
-43,17 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
257,00 N
-
-
-
EBITDA
86,05 Tr
81,51 Tr
84,55 Tr
87,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google