Finance

Danh sách
COK:ETR
Cancom SE
22,50 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:35:21 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COK...
Mở
22,50 €
Cao
23,05 €
Thấp
22,50 €
Vốn hoá thị trường
639,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,46 N
Khối lượng
119,35 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,53
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 €
EPS
1,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
22,50 €
Cao
23,05 €
Thấp
22,50 €
Vốn hoá thị trường
639,30 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
94,46 N
Khối lượng
119,35 N
Cổ tức
4,44%
Cổ tức hằng quý
0,25 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
18,53
Cao nhất trong 52 tuần
29,45 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,05 €
EPS
1,21 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,74 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
ad-hoc-news.de
ad-hoc-news.de
·
1 ngày trước
UBS sets EUR 26.00 target for Cancom stock
Hồ sơ
Cancom SE is a German company for IT services based in Munich in the field of cloud computing. Cancom was the sixth-largest IT systems house in Germany in 2023. Wikipedia
Giới thiệu về Cancom SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,22 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhMünchen, Bayern, Đức
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcancom.de
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
368,88 Tr / 417,00 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
423,92 Tr
486,99 Tr
407,01 Tr
368,88 Tr
Giá vốn hàng bán
259,73 Tr
312,63 Tr
236,24 Tr
201,93 Tr
Chi phí doanh thu
259,73 Tr
312,63 Tr
236,24 Tr
201,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
115,35 Tr
120,78 Tr
119,76 Tr
120,46 Tr
Chi phí hoạt động
157,48 Tr
161,07 Tr
163,49 Tr
162,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
417,21 Tr
473,70 Tr
399,73 Tr
363,93 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,72 Tr
13,29 Tr
7,28 Tr
4,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,09 Tr
10,28 Tr
3,52 Tr
1,34 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
10,17 Tr
24,34 Tr
10,64 Tr
5,58 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,17 Tr
23,03 Tr
10,64 Tr
5,58 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,62 Tr
6,09 Tr
2,93 Tr
2,03 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,75%
25,02%
27,53%
36,37%
Chi phí hoạt động khác
26,31 Tr
22,44 Tr
27,88 Tr
25,81 Tr
Thu nhập ròng
7,59 Tr
18,37 Tr
7,77 Tr
3,48 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,79%
3,77%
1,91%
0,94%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,60
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,17 Tr
1,18 Tr
1,58 Tr
1,12 Tr
Chi phí lãi suất
-1,61 Tr
-1,84 Tr
-1,65 Tr
-1,68 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-441,00 N
-663,00 N
-76,00 N
-563,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,81 Tr
16,60 Tr
15,85 Tr
15,60 Tr
EBITDA
12,87 Tr
20,11 Tr
23,12 Tr
10,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-214,00 N
-13,40 Tr
-1,34 Tr
84,00 N
Các ứng dụng của Google