Finance

Danh sách
COI:ASX
Comet Ridge Ltd.
0,075 AU$
+1,35%
(+0,0010) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COI...
Mở
0,07 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
133,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
0
Mở
0,07 AU$
Cao
0,08 AU$
Thấp
0,07 AU$
Vốn hoá thị trường
133,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,71 Tr
Khối lượng
3,70 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,07 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,68 T
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comet Ridge Ltd.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên0
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,00 N
194,00 N
-194,00 N
-194,00 N
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
75,50 N
75,50 N
81,00 N
81,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
454,00 N
454,00 N
442,00 N
442,00 N
Chi phí hoạt động
694,50 N
694,50 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Tổng chi phí hoạt động
694,50 N
694,50 N
1,18 Tr
1,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-500,50 N
-500,50 N
-1,37 Tr
-1,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-49,50 N
-49,50 N
290,00 N
290,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,13 Tr
-1,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
127,00 N
127,00 N
612,50 N
612,50 N
Thu nhập ròng
-1,05 Tr
-1,05 Tr
-1,13 Tr
-1,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-541,24%
-541,24%
584,54%
584,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
18,50 N
18,50 N
10,00 N
10,00 N
Chi phí lãi suất
-518,50 N
-518,50 N
-63,00 N
-63,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-500,00 N
-500,00 N
-53,00 N
-53,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,50 N
37,50 N
35,50 N
35,50 N
EBITDA
-463,00 N
-463,00 N
-1,33 Tr
-1,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google