Trang chủCOHR • NYSE
add
II-VI Incorporated
258,16 $
Sau giờ giao dịch:(0,11%)-0,28
257,88 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 19:59:17 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
247,80 $
Mức chênh lệch một ngày
231,79 $ - 261,90 $
Phạm vi một năm
45,58 $ - 300,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
50,41 T USD
Số lượng trung bình
9,07 Tr
Tỷ số P/E
278,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,69 T | 17,49% |
Chi phí hoạt động | 424,20 Tr | 16,39% |
Thu nhập ròng | 146,72 Tr | 41,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,70 | 20,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,29 | 35,79% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 324,64 Tr | 16,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 870,74 Tr | -5,13% |
Tổng tài sản | 15,09 T | 6,27% |
Tổng nợ | 6,20 T | -0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 187,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,72 Tr | 41,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,90 Tr | -69,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -138,53 Tr | -30,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,06 Tr | 130,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,10 Tr | 78,82% |
Dòng tiền tự do | -75,17 Tr | -158,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1971
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
30.216