Finance

Danh sách
COHANCE:NSE
Cohance Lifesciences Ltd
464,70 ₹
+1,03%
(+4,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COHANCE...
Mở
460,45 ₹
Cao
467,35 ₹
Thấp
458,10 ₹
Vốn hoá thị trường
177,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
763,45 N
Chỉ số P/E
167,81
Cao nhất trong 52 tuần
917,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,70 ₹
EPS
2,77 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
460,45 ₹
Cao
467,35 ₹
Thấp
458,10 ₹
Vốn hoá thị trường
177,79 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,08 Tr
Khối lượng
763,45 N
Chỉ số P/E
167,81
Cao nhất trong 52 tuần
917,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
266,70 ₹
EPS
2,77 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cohance Lifesciences Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,81 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcohance.com
Báo cáo gần đây nhất
5 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
-0,63 ₹ / 1,00 ₹
-163,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
4,22 T / 5,00 T
-15,61%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,56 T
5,45 T
6,19 T
4,22 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,59 T
3,56 T
1,20 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,59 T
3,56 T
1,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,27 T
1,19 T
1,47 T
1,33 T
Chi phí hoạt động
3,38 T
3,37 T
2,14 T
3,50 T
Tổng chi phí hoạt động
4,79 T
4,96 T
5,70 T
4,71 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
769,30 Tr
484,10 Tr
491,10 Tr
-483,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
156,00 Tr
61,60 Tr
-310,30 Tr
122,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
837,70 Tr
406,00 Tr
199,10 Tr
-428,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
837,70 Tr
454,60 Tr
171,40 Tr
-428,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,80 Tr
115,80 Tr
116,00 Tr
23,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,75%
28,52%
58,26%
-5,41%
Chi phí hoạt động khác
1,67 T
1,72 T
152,80 Tr
1,68 T
Thu nhập ròng
740,80 Tr
367,20 Tr
195,50 Tr
-241,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,33%
6,74%
3,16%
-5,71%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,93
0,55
0,68
-0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-87,60 Tr
-91,10 Tr
-91,90 Tr
-67,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,60 Tr
-91,10 Tr
-64,60 Tr
-67,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
440,20 Tr
469,40 Tr
512,30 Tr
495,40 Tr
EBITDA
1,23 T
677,82 Tr
865,38 Tr
-15,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google