Finance

Danh sách
COH:ASX
Cochlear Ltd
129,28 AU$
-0,17%
(-0,22) 1 ngày
14 thg 10, 16:10:05 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COH...
Mở
127,20 AU$
Cao
129,38 AU$
Thấp
126,10 AU$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,51 N
Khối lượng
466,67 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,86 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,52
Cao nhất trong 52 tuần
296,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,74 AU$
EPS
2,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
127,20 AU$
Cao
129,38 AU$
Thấp
126,10 AU$
Vốn hoá thị trường
8,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
435,51 N
Khối lượng
466,67 N
Cổ tức
2,67%
Cổ tức hằng quý
0,86 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
57,52
Cao nhất trong 52 tuần
296,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
88,74 AU$
EPS
2,25 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
65,40 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cochlear is a medical device company that designs, manufactures, and supplies the Nucleus cochlear implant, the Hybrid electro-acoustic implant and the Baha bone conduction implant. Based in Sydney, Cochlear was formed in 1981 as a subsidiary of Nucleus with finance from the Australian government to commercialise the implants pioneered by Dr. Graeme Clark, although the company later became separate. As of 2022, the company holds 50% of the cochlear implant market, with more than 250,000 people receiving one of Cochlear's implants as of 2015. Cochlear was named Australia's most innovative company by the Intellectual Property Research Institute of Australia in 2002 and 2003, and one of the world's most innovative companies by Forbes in 2011. Wikipedia
Giới thiệu về Cochlear Ltd
Giám đốc điều hànhDig Howitt
Số nhân viên5,4 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chínhSydney, New South Wales, Úc
Lĩnh vực-
Trang webcochlear.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
583,60 Tr
583,60 Tr
590,20 Tr
590,20 Tr
Giá vốn hàng bán
159,60 Tr
159,60 Tr
184,40 Tr
184,40 Tr
Chi phí doanh thu
159,60 Tr
159,60 Tr
184,40 Tr
184,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
76,40 Tr
76,40 Tr
85,20 Tr
85,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
224,70 Tr
224,70 Tr
239,40 Tr
239,40 Tr
Chi phí hoạt động
297,85 Tr
297,85 Tr
321,20 Tr
321,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
457,45 Tr
457,45 Tr
505,60 Tr
505,60 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
126,15 Tr
126,15 Tr
84,60 Tr
84,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
106,55 Tr
106,55 Tr
400,00 N
400,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
128,25 Tr
128,25 Tr
86,55 Tr
86,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,80 Tr
25,80 Tr
7,50 Tr
7,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,21%
24,21%
1.875,00%
1.875,00%
Chi phí hoạt động khác
-3,25 Tr
-3,25 Tr
-3,40 Tr
-3,40 Tr
Thu nhập ròng
80,75 Tr
80,75 Tr
-7,10 Tr
-7,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,84%
13,84%
-1,20%
-1,20%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,20 Tr
4,20 Tr
900,00 N
900,00 N
Chi phí lãi suất
-3,15 Tr
-3,15 Tr
-3,45 Tr
-3,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,05 Tr
1,05 Tr
-2,55 Tr
-2,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
151,95 Tr
151,95 Tr
88,00 Tr
88,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
5,80 Tr
5,80 Tr
Các ứng dụng của Google