Finance

Danh sách
COFORGE:NSE
Coforge Ltd
1.926,30 ₹
-0,14%
(-2,70) 1 ngày
14 thg 10, 14:45:21 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COFORGE...
Mở
1.940,00 ₹
Cao
1.964,90 ₹
Thấp
1.917,70 ₹
Vốn hoá thị trường
853,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.021,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.008,10 ₹
EPS
52,79 ₹
Số nhân viên
27 N
Mở
1.940,00 ₹
Cao
1.964,90 ₹
Thấp
1.917,70 ₹
Vốn hoá thị trường
853,43 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,39 Tr
Khối lượng
2,37 Tr
Cổ tức
0,62%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
36,49
Cao nhất trong 52 tuần
2.021,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.008,10 ₹
EPS
52,79 ₹
Số nhân viên
27 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coforge Limited, formerly known as NIIT Technologies Limited, is an Indian multinational information technology company based in Noida, Uttar Pradesh, India. The company provides digital transformation, consulting, and IT services to industries such as banking, financial services and insurance, travel and transportation, healthcare, manufacturing, and government. The company's stock trades on the Bombay Stock Exchange and on the National Stock Exchange of India under the ticker symbol COFORGE. Wikipedia
Giới thiệu về Coforge Ltd
Giám đốc điều hànhSudhir Singh
Số nhân viên26,9 N
Ngày thành lập13 thg 5, 1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webcoforge.com
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 9 ngày nữa
Thứ 6, 23 thg 10, 14:00
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 15,11 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 63,10 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,86 T
41,88 T
45,40 T
55,28 T
Giá vốn hàng bán
22,74 T
23,33 T
37,00 T
34,58 T
Chi phí doanh thu
22,74 T
23,33 T
37,00 T
34,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
22,70 T
7,00 T
Chi phí hoạt động
11,51 T
12,96 T
134,00 Tr
11,87 T
Tổng chi phí hoạt động
34,25 T
36,29 T
37,13 T
46,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,61 T
5,59 T
8,27 T
8,82 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
385,00 Tr
139,00 Tr
-1,58 T
268,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,58 T
3,84 T
6,25 T
7,02 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,58 T
5,32 T
6,69 T
7,57 T
Chi phí thuế thu nhập
1,33 T
875,00 Tr
-412,00 Tr
1,70 T
Thuế suất hiệu dụng
23,79%
22,77%
-6,59%
24,27%
Chi phí hoạt động khác
9,79 T
11,25 T
-24,37 T
2,46 T
Thu nhập ròng
3,76 T
2,50 T
6,12 T
5,19 T
Biên lợi nhuận ròng
9,43%
5,97%
13,49%
9,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
11,07
10,87
19,68
13,27
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,10 T
-
Chi phí lãi suất
-409,00 Tr
-415,00 Tr
-
-866,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-409,00 Tr
-415,00 Tr
1,10 T
-866,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,72 T
1,71 T
1,80 T
2,41 T
EBITDA
7,26 T
6,23 T
9,42 T
10,53 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google