Finance

Danh sách
COFA:EPA
Coface SA
15,75 €
+0,64%
(+0,10) 1 ngày
13 thg 10, 17:35:13 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COFA...
Mở
15,66 €
Cao
15,87 €
Thấp
15,66 €
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,16 N
Khối lượng
133,92 N
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
17,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,02 €
EPS
1,38 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,18 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
15,66 €
Cao
15,87 €
Thấp
15,66 €
Vốn hoá thị trường
2,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
206,16 N
Khối lượng
133,92 N
Chỉ số P/E
11,45
Cao nhất trong 52 tuần
17,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
14,02 €
EPS
1,38 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
150,18 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Coface SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,35 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chínhBois-Colombes, Île-de-France, Pháp
Lĩnh vực-
Trang webcoface.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
- / -
Doanh thu/Ước tính (EUR)
463,06 Tr / 460,50 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
431,21 Tr
447,00 Tr
445,96 Tr
463,06 Tr
Giá vốn hàng bán
323,94 Tr
42,80 Tr
185,58 Tr
186,45 Tr
Chi phí doanh thu
323,94 Tr
42,80 Tr
185,58 Tr
186,45 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-66,61 Tr
421,99 Tr
142,78 Tr
225,56 Tr
Chi phí hoạt động
-20,72 Tr
324,12 Tr
177,89 Tr
190,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
303,22 Tr
366,92 Tr
363,47 Tr
376,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
128,00 Tr
80,09 Tr
82,50 Tr
86,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-
1,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
65,05 Tr
60,99 Tr
72,74 Tr
75,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
64,40 Tr
67,39 Tr
72,74 Tr
77,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,96 Tr
15,14 Tr
18,84 Tr
20,98 Tr
Thuế suất hiệu dụng
19,92%
24,82%
25,90%
27,88%
Chi phí hoạt động khác
45,89 Tr
-97,88 Tr
35,11 Tr
-35,11 Tr
Thu nhập ròng
52,06 Tr
45,75 Tr
53,61 Tr
54,16 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,07%
10,23%
12,02%
11,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,54 Tr
-9,92 Tr
-10,06 Tr
-10,67 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,54 Tr
-9,92 Tr
-10,06 Tr
-10,67 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
138,90 Tr
80,92 Tr
91,17 Tr
104,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google