Finance

Danh sách
COF:ASX
Centuria Office REIT
0,82 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
7 thg 10, 10:20:37 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COF...
Mở
0,82 AU$
Cao
0,82 AU$
Thấp
0,82 AU$
Vốn hoá thị trường
489,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
57,27 N
Cổ tức
11,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,34 Tr
Số nhân viên
0
Mở
0,82 AU$
Cao
0,82 AU$
Thấp
0,82 AU$
Vốn hoá thị trường
489,82 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,04 Tr
Khối lượng
57,27 N
Cổ tức
11,98%
Cổ tức hằng quý
0,02 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,87
Cao nhất trong 52 tuần
1,24 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,81 AU$
EPS
0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
597,34 Tr
Số nhân viên
0
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Centuria Office REIT
Giám đốc điều hànhJason Huljich | John McBain
Số nhân viên0
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
39,50 Tr
39,50 Tr
37,08 Tr
37,08 Tr
Giá vốn hàng bán
15,64 Tr
15,64 Tr
16,78 Tr
16,78 Tr
Chi phí doanh thu
15,64 Tr
15,64 Tr
16,78 Tr
16,78 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
447,00 N
447,00 N
603,50 N
603,50 N
Tổng chi phí hoạt động
16,09 Tr
16,09 Tr
17,38 Tr
17,38 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,41 Tr
23,41 Tr
19,70 Tr
19,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,77 Tr
30,77 Tr
-3,17 Tr
-3,17 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,17 Tr
17,17 Tr
8,88 Tr
8,88 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
447,00 N
447,00 N
603,50 N
603,50 N
Thu nhập ròng
30,77 Tr
30,77 Tr
-3,17 Tr
-3,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
77,89%
77,89%
-8,55%
-8,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
121,00 N
121,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-6,36 Tr
-6,36 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,24 Tr
-6,24 Tr
-10,82 Tr
-10,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google