Finance

Beta
Danh sách
CODA:NASDAQ
Coda Octopus Group Inc
9,84 US$
+0,61%
(+0,060) 1 ngày
9,87 US$
+0,27% (+0,026)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 13 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CODA...
Mở
9,57 US$
Cao
9,93 US$
Thấp
9,57 US$
Vốn hoá thị trường
111,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,75 N
Khối lượng
94,24 N
Chỉ số P/E
22,49
Cao nhất trong 52 tuần
17,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 US$
EPS
0,44 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,28 Tr
Số nhân viên
100
Mở
9,57 US$
Cao
9,93 US$
Thấp
9,57 US$
Vốn hoá thị trường
111,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
193,75 N
Khối lượng
94,24 N
Chỉ số P/E
22,49
Cao nhất trong 52 tuần
17,28 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,01 US$
EPS
0,44 US$
Beta
0,61
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,28 Tr
Số nhân viên
100
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Coda Octopus Group Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên100
Ngày thành lập1994
Trụ sở chínhOrlando, Florida, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CODA trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CODA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 9,84 US$
14,00 US$ (+42,28%)
Trung bình
14,00 US$ (+42,28%)
Thấp nhất
14,00 US$ (+42,28%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Buy
Upgraded
14,00 US$
+42,3%
06/17/2026
Brian Kinstlinger
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
14,00 US$
+42,3%
06/15/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 7 2025
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
Doanh thu
7,06 Tr
7,27 Tr
6,71 Tr
6,90 Tr
Giá vốn hàng bán
2,24 Tr
2,36 Tr
2,34 Tr
2,33 Tr
Chi phí doanh thu
2,24 Tr
2,36 Tr
2,34 Tr
2,33 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
572,47 N
642,17 N
606,10 N
648,30 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,87 Tr
2,86 Tr
2,75 Tr
2,14 Tr
Chi phí hoạt động
3,44 Tr
3,51 Tr
3,36 Tr
2,79 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,68 Tr
5,86 Tr
5,70 Tr
5,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,38 Tr
1,41 Tr
1,01 Tr
1,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
8,92 N
148,17 N
4,43 N
35,09 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,77 Tr
1,19 Tr
2,13 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,54 Tr
1,77 Tr
1,19 Tr
2,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
260,76 N
742,79 N
256,05 N
435,84 N
Thuế suất hiệu dụng
16,89%
42,01%
21,58%
20,43%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,28 Tr
1,03 Tr
930,72 N
1,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,16%
14,10%
13,87%
24,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
154,85 N
213,48 N
172,27 N
171,92 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
154,85 N
213,48 N
172,27 N
171,92 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,75 Tr
1,76 Tr
1,38 Tr
2,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-133,67 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search