Trang chủCOCP • NASDAQ
add
Cocrystal Pharma Inc
1,51 $
Sau giờ giao dịch:(13,25%)-0,20
1,31 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,02 $
Mức chênh lệch một ngày
1,36 $ - 2,03 $
Phạm vi một năm
0,86 $ - 2,67 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,82 Tr USD
Số lượng trung bình
43,53 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,92 Tr | 395,98% |
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 25,72% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 46,88% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,47 Tr | 22,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,02 Tr | -28,75% |
Tổng tài sản | 9,71 Tr | -27,82% |
Tổng nợ | 3,38 Tr | -14,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -61,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -72,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,43 Tr | 25,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,74 Tr | 45,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,03 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -704,00 N | 77,72% |
Dòng tiền tự do | -1,13 Tr | 41,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
10