Finance

Danh sách
COCOCO:BKK
Thai Coconut PCL
5,45 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 14:07:24 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COCOCO...
Mở
5,50 ฿
Cao
5,50 ฿
Thấp
5,40 ฿
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,14 N
Khối lượng
63,30 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,13
Cao nhất trong 52 tuần
8,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 ฿
EPS
0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
3 N
Mở
5,50 ฿
Cao
5,50 ฿
Thấp
5,40 ฿
Vốn hoá thị trường
8,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
625,14 N
Khối lượng
63,30 N
Cổ tức
2,20%
Cổ tức hằng quý
0,03 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
26,13
Cao nhất trong 52 tuần
8,05 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
4,68 ฿
EPS
0,21 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,47 T
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Thai Coconut PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,53 N
Ngày thành lập7 thg 10, 2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,76 T
1,63 T
1,49 T
1,73 T
Giá vốn hàng bán
1,42 T
1,29 T
1,15 T
1,31 T
Chi phí doanh thu
1,42 T
1,29 T
1,15 T
1,31 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
236,88 Tr
252,91 Tr
223,35 Tr
248,34 Tr
Chi phí hoạt động
236,88 Tr
252,91 Tr
223,35 Tr
248,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,66 T
1,55 T
1,38 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,97 Tr
81,38 Tr
117,02 Tr
173,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-7,37 Tr
1,61 Tr
-20,93 Tr
5,94 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
76,27 Tr
44,45 Tr
88,38 Tr
132,64 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
76,27 Tr
44,45 Tr
88,38 Tr
132,64 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,82 Tr
11,81 Tr
5,86 Tr
10,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
8,94%
26,56%
6,63%
7,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
69,36 Tr
32,53 Tr
82,33 Tr
122,42 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,94%
2,00%
5,52%
7,07%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
0,03
0,06
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
464,00 N
358,73 N
254,00 N
809,00 N
Chi phí lãi suất
-25,98 Tr
-26,76 Tr
-24,66 Tr
-33,70 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-25,51 Tr
-26,40 Tr
-24,40 Tr
-32,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
179,13 Tr
166,02 Tr
203,22 Tr
268,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
214,00 N
86,94 N
9,00 N
78,00 N
Các ứng dụng của Google