Finance

Danh sách
Tại sao COCO tăng 6,72%?
Tìm hiểu sâu hơn
COCO:IDX
PT Wahana Interfood Nusantara Tbk
127,00 IDR
+6,72%
(+8,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:14:48 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COCO...
Mở
118 IDR
Cao
128 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
811,90 Tr
Khối lượng
351,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
327 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,24 T
Số nhân viên
413
Mở
118 IDR
Cao
128 IDR
Thấp
115 IDR
Vốn hoá thị trường
1,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
811,90 Tr
Khối lượng
351,69 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
327 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
67 IDR
EPS
-107 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
14,24 T
Số nhân viên
413
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PT Wahana Interfood Nusantara Tbk
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên413
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
38,30 T
53,63 T
43,44 T
38,37 T
Giá vốn hàng bán
37,68 T
131,42 T
40,05 T
36,58 T
Chi phí doanh thu
37,68 T
131,42 T
40,05 T
36,58 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
51,94 Tr
94,57 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,34 T
12,88 T
11,95 T
10,78 T
Chi phí hoạt động
10,28 T
65,84 T
12,95 T
10,88 T
Tổng chi phí hoạt động
47,96 T
197,26 T
53,01 T
47,46 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-9,66 T
-143,64 T
-9,56 T
-9,09 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-14,08 Tr
-24,60 Tr
-10,95 Tr
-11,79 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,08 T
-150,59 T
-15,04 T
-15,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-17,05 T
-150,64 T
-15,32 T
-15,41 T
Chi phí thuế thu nhập
-
-3,35 T
-2,56 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
2,22%
0,02%
-
Chi phí hoạt động khác
942,75 Tr
52,96 T
948,38 Tr
11,02 Tr
Thu nhập ròng
-21,08 T
-147,24 T
-15,04 T
-15,20 T
Biên lợi nhuận ròng
-55,04%
-274,57%
-34,62%
-39,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,84 Tr
465,78 Tr
1,37 T
1,14 T
Chi phí lãi suất
-7,38 T
-7,47 T
-7,17 T
-7,47 T
Chi phí lãi suất ròng
-7,38 T
-7,01 T
-5,81 T
-6,33 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-6,08 T
-140,00 T
-5,49 T
-5,58 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google