Finance

Danh sách
COASTCORP:NSE
Coastal Corporation Ltd
40,25 ₹
-2,61%
(-1,08) 1 ngày
25 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COASTCORP...
Mở
41,33 ₹
Cao
41,46 ₹
Thấp
40,21 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
81,14 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,31
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,01 ₹
EPS
4,85 ₹
Số nhân viên
1 N
Mở
41,33 ₹
Cao
41,46 ₹
Thấp
40,21 ₹
Vốn hoá thị trường
2,70 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
81,14 N
Cổ tức
0,70%
Cổ tức hằng quý
0,07 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
19 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
8,31
Cao nhất trong 52 tuần
66,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,01 ₹
EPS
4,85 ₹
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Coastal Corporation Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,35 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,60 T
3,03 T
3,25 T
2,54 T
Giá vốn hàng bán
900,86 Tr
1,94 T
2,42 T
1,73 T
Chi phí doanh thu
900,86 Tr
1,94 T
2,42 T
1,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
60,40 Tr
74,16 Tr
1,00 T
79,57 Tr
Chi phí hoạt động
615,29 Tr
964,78 Tr
690,11 Tr
647,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 T
2,91 T
3,11 T
2,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,68 Tr
119,12 Tr
136,24 Tr
161,97 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
58,44 Tr
54,88 Tr
-78,79 Tr
82,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
68,39 Tr
74,12 Tr
129,42 Tr
144,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
68,39 Tr
74,12 Tr
134,97 Tr
144,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
31,72 Tr
3,19 Tr
27,99 Tr
28,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
46,39%
4,31%
21,63%
19,95%
Chi phí hoạt động khác
524,16 Tr
838,53 Tr
-354,30 Tr
520,88 Tr
Thu nhập ròng
36,66 Tr
70,92 Tr
101,43 Tr
115,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,30%
2,34%
3,12%
4,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
33,75 Tr
-
Chi phí lãi suất
-70,73 Tr
-99,89 Tr
-79,62 Tr
-100,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-70,73 Tr
-99,89 Tr
-45,86 Tr
-100,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,73 Tr
52,09 Tr
40,66 Tr
46,81 Tr
EBITDA
113,05 Tr
150,01 Tr
175,62 Tr
201,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google