Finance

Danh sách
COALINDIA:NSE
Coal India Limited
416,30 ₹
-0,41%
(-1,70) 1 ngày
16 thg 10, 11:16:47 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COALINDIA...
Mở
418,00 ₹
Cao
418,40 ₹
Thấp
413,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
6,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
491,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
369,60 ₹
EPS
50,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,21 T
Số nhân viên
212 N
Mở
418,00 ₹
Cao
418,40 ₹
Thấp
413,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,56 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
8,32 Tr
Khối lượng
1,71 Tr
Cổ tức
6,37%
Cổ tức hằng quý
6,63 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
8,22
Cao nhất trong 52 tuần
491,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
369,60 ₹
EPS
50,62 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
6,21 T
Số nhân viên
212 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coal India Limited is an Indian state-owned coal mining company headquartered in Kolkata. It is the largest coal producer in the world by output and operates under the administrative control of the Ministry of Coal. It accounts for around 82% of the total coal production in India. It produced 554.14 million tonnes of raw coal in 2016–17, compared to 494.24 million tonnes during FY 2014–15 and earned revenue of ₹95,435 crore from sale of coal in the same financial year. In April 2011, CIL was conferred the Maharatna status by the Government of India, making it one of the seven companies with that status. As of 14 October 2015, CIL is a PSU owned by the Central Government of India which controls its operations through the Ministry of Coal. CIL ranks 8th among the top 20 firms responsible for a third of all global carbon emissions. In 2024, CIL was responsible for 1,513 Mt of CO₂ emissions, which was 3.92% of global CO₂ emissions. Wikipedia
Giới thiệu về Coal India Limited
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên212 N
Ngày thành lậpthg 11 1975
Trụ sở chínhKolkata, Tây Bengal, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webcoalindia.in
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 12 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 12:30
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / 11,64 ₹
Doanh thu/Ước tính (INR)
- / 423,82 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
269,09 T
308,18 T
787,92 T
462,55 T
Giá vốn hàng bán
98,25 T
104,66 T
120,42 T
133,36 T
Chi phí doanh thu
98,25 T
104,66 T
120,42 T
133,36 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
107,30 T
132,20 T
124,22 T
110,23 T
Chi phí hoạt động
130,33 T
132,39 T
568,61 T
231,53 T
Tổng chi phí hoạt động
228,58 T
237,05 T
689,03 T
364,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
40,52 T
71,13 T
98,90 T
97,66 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
21,40 T
23,92 T
-36,87 T
20,40 T
EBT bao gồm các mục bất thường
61,15 T
94,73 T
146,27 T
117,19 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
61,15 T
94,73 T
122,03 T
117,19 T
Chi phí thuế thu nhập
18,52 T
23,07 T
37,19 T
28,70 T
Thuế suất hiệu dụng
30,29%
24,35%
25,43%
24,49%
Chi phí hoạt động khác
-3,62 T
-21,99 T
416,45 T
98,27 T
Thu nhập ròng
43,54 T
71,57 T
108,39 T
88,52 T
Biên lợi nhuận ròng
16,18%
23,22%
13,76%
19,14%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
7,07
11,61
17,59
14,36
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,38 T
-
Chi phí lãi suất
-2,87 T
-3,21 T
-3,44 T
-3,27 T
Chi phí lãi suất ròng
-2,87 T
-3,21 T
58,94 T
-3,27 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
26,64 T
22,18 T
21,02 T
23,03 T
EBITDA
65,38 T
93,66 T
123,71 T
123,00 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google