Finance

Danh sách
COA:LON
Tập đoàn Coats
85,20 GBX
-0,23%
(-0,20) 1 ngày
19 thg 10, 16:35:23 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho COA...
Mở
84,55 GBX
Cao
86,65 GBX
Thấp
84,15 GBX
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
98,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
19 N
Mở
84,55 GBX
Cao
86,65 GBX
Thấp
84,15 GBX
Vốn hoá thị trường
1,63 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,90 Tr
Khối lượng
2,54 Tr
Cổ tức
2,94%
Cổ tức hằng quý
0,63 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
20,67
Cao nhất trong 52 tuần
98,10 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
73,15 GBX
EPS
0,04 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,92 T
Số nhân viên
19 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coats Group plc is a British multinational company. The company provides products, including apparel, accessory and footwear threads, structural components for footwear and accessories, fabrics, yarns, and software applications. Coats is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index and FTSE4Good Index. Revenues in 2023 were $1.4bn. Wikipedia
Giới thiệu về Tập đoàn Coats
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên19 N
Ngày thành lập1755
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcoats.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
379,75 Tr
379,75 Tr
418,45 Tr
418,45 Tr
Giá vốn hàng bán
230,85 Tr
230,85 Tr
252,60 Tr
252,60 Tr
Chi phí doanh thu
230,85 Tr
230,85 Tr
252,60 Tr
252,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
82,85 Tr
82,85 Tr
97,65 Tr
97,65 Tr
Chi phí hoạt động
82,85 Tr
82,85 Tr
97,65 Tr
97,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
313,70 Tr
313,70 Tr
350,25 Tr
350,25 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
66,05 Tr
66,05 Tr
68,20 Tr
68,20 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
45,30 Tr
45,30 Tr
52,15 Tr
52,15 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,45 Tr
56,45 Tr
52,80 Tr
52,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
15,35 Tr
15,35 Tr
16,15 Tr
16,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
33,89%
33,89%
30,97%
30,97%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
22,05 Tr
22,05 Tr
30,70 Tr
30,70 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,81%
5,81%
7,34%
7,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,65 Tr
3,65 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí lãi suất
-11,65 Tr
-11,65 Tr
-15,15 Tr
-15,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 Tr
-8,00 Tr
-14,05 Tr
-14,05 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
79,95 Tr
79,95 Tr
89,50 Tr
89,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google