Finance

Danh sách
CNXN:NASDAQ
PC Connection Inc
89,32 US$
-1,65%
(-1,50) 1 ngày
88,30 US$
-1,14% (-1,02)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNXN...
Mở
90,95 US$
Cao
91,30 US$
Thấp
89,07 US$
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,36 N
Khối lượng
174,28 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,64
Cao nhất trong 52 tuần
96,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,96 US$
EPS
3,78 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
90,95 US$
Cao
91,30 US$
Thấp
89,07 US$
Vốn hoá thị trường
2,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
147,36 N
Khối lượng
174,28 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
0,20 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
23,64
Cao nhất trong 52 tuần
96,90 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
54,96 US$
EPS
3,78 US$
Beta
0,80
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,24 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PC Connection, Inc., doing business as Connection, is headquartered in Merrimack, New Hampshire. It has more than 2,600 employees and sells more than 460,000 products. Founded in 1982, Connection has grown to include IT services to SMB, enterprise, and public sector markets. Wikipedia
Giới thiệu về PC Connection Inc
Giám đốc điều hànhTimothy J Mcgrath
Số nhân viên2,52 N
Ngày thành lập1982
Trụ sở chínhMerrimack, New Hampshire, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 10 ngày nữa
Thứ 4, 28 thg 10, 22:30
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 1,04 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 772,18 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
709,07 Tr
702,94 Tr
721,87 Tr
854,00 Tr
Giá vốn hàng bán
570,42 Tr
567,33 Tr
589,13 Tr
696,52 Tr
Chi phí doanh thu
570,42 Tr
567,33 Tr
589,13 Tr
696,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
105,50 Tr
106,13 Tr
106,70 Tr
111,80 Tr
Chi phí hoạt động
108,38 Tr
108,93 Tr
109,45 Tr
114,46 Tr
Tổng chi phí hoạt động
678,80 Tr
676,26 Tr
698,58 Tr
810,98 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
30,27 Tr
26,68 Tr
23,28 Tr
43,01 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
33,96 Tr
27,16 Tr
23,59 Tr
45,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,96 Tr
30,24 Tr
26,65 Tr
45,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
9,22 Tr
6,45 Tr
6,36 Tr
12,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,14%
23,75%
26,98%
27,16%
Chi phí hoạt động khác
-21,00 N
-
-48,00 N
-39,00 N
Thu nhập ròng
24,74 Tr
20,71 Tr
17,22 Tr
33,17 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,49%
2,95%
2,39%
3,88%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,97
0,91
0,77
1,31
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,69 Tr
3,56 Tr
3,36 Tr
2,52 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
3,69 Tr
3,56 Tr
3,36 Tr
2,52 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,90 Tr
2,80 Tr
2,80 Tr
2,70 Tr
EBITDA
33,15 Tr
29,53 Tr
26,08 Tr
45,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
14,00 N
50,00 N
24,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google