Finance

Danh sách
Tại sao CNX tăng 3,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
CNX:NYSE
CNX Resources Corp
35,91 US$
+3,73%
(+1,29) 1 ngày
35,91 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:08 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNX...
Mở
34,52 US$
Cao
36,02 US$
Thấp
34,52 US$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Chỉ số P/E
5,82
Cao nhất trong 52 tuần
43,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,78 US$
EPS
6,17 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,94 Tr
Số nhân viên
390
Mở
34,52 US$
Cao
36,02 US$
Thấp
34,52 US$
Vốn hoá thị trường
5,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,00 Tr
Khối lượng
1,36 Tr
Chỉ số P/E
5,82
Cao nhất trong 52 tuần
43,62 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
30,78 US$
EPS
6,17 US$
Beta
0,69
Số cổ phiếu đang lưu hành
147,94 Tr
Số nhân viên
390
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CNX Resources Corporation is an American natural gas company based in Pittsburgh with operations in the Appalachian Basin, primarily in the Marcellus Shale and Utica Shale in Pennsylvania, Ohio and West Virginia. It also develops coalbed methane properties in Virginia along with a methane capture and abatement program. The company also has extensive midstream operations and is one of the largest producers of natural gas in the United States. Wikipedia
Giới thiệu về CNX Resources Corp
Giám đốc điều hànhNicholas J. DeIuliis
Số nhân viên390
Ngày thành lập1860
Trụ sở chínhCanonsburg, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcnx.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 9 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CNX trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
7
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 9 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CNX trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 35,91 US$
40,00 US$ (+11,39%)
Trung bình
35,78 US$ (-0,36%)
Thấp nhất
32,00 US$ (-10,89%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Phillip Jungwirth
BMO Capital
Hold
Reiterated
37,00 US$
+3%
10/15/2026
Gabriel Daoud
Truist Financial
Hold
Maintained
34,00 US$
-5,3%
10/16/2026
Betty Jiang
Barclays
Sell
Maintained
35,00 US$
-2,5%
10/16/2026
Devin McDermott
Morgan Stanley
Sell
Reiterated
32,00 US$
-10,9%
10/15/2026
Nitin Kumar CFA
Mizuho Securities
Hold
Maintained
38,00 US$
+5,8%
10/15/2026
Mark Lear
Scotiabank
Hold
Initiated
34,00 US$
-5,3%
10/14/2026
Unknown Analyst
Scotiabank
Hold
Initiated
34,00 US$
-5,3%
10/14/2026
Arun Jayaram
J.P. Morgan
Hold
Maintained
40,00 US$
+11,4%
10/08/2026
Gabriele Sorbara
Siebert Williams Shank & Co
Hold
Maintained
38,00 US$
+5,8%
09/23/2026
Leo Mariani
Roth MKM
Hold
Maintained
34,00 US$
-5,3%
09/22/2026
Noah Hungness
Bank of America Securities
Sell
Maintained
34,00 US$
-5,3%
04/27/2026
Zach Parham
J.P. Morgan
Hold
Maintained
40,00 US$
+11,4%
04/15/2026
Cameron Bean
Scotiabank
Hold
Maintained
44,00 US$
+22,5%
01/30/2026
Buổi công bố từ xa tiếp theo sau 11 ngày nữa
Thứ 5, 29 thg 10, 16:00
Kỳ tài chính
Q3 2026
- / 0,62 US$
Doanh thu/Ước tính (USD)
- / 473,67 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh: kết quả kinh doanh sắp tới
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
450,85 Tr
462,08 Tr
783,14 Tr
442,79 Tr
Giá vốn hàng bán
140,36 Tr
135,76 Tr
145,21 Tr
143,28 Tr
Chi phí doanh thu
140,36 Tr
135,76 Tr
145,21 Tr
143,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,38 Tr
43,85 Tr
33,24 Tr
34,84 Tr
Chi phí hoạt động
68,84 Tr
58,73 Tr
162,43 Tr
21,09 Tr
Tổng chi phí hoạt động
209,20 Tr
194,49 Tr
307,64 Tr
164,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
241,65 Tr
267,59 Tr
475,49 Tr
278,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,75 Tr
-2,29 Tr
-509,00 N
-1,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
265,69 Tr
224,41 Tr
428,40 Tr
236,94 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
198,23 Tr
221,84 Tr
434,05 Tr
237,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
63,59 Tr
28,15 Tr
80,26 Tr
34,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,93%
12,55%
18,73%
14,35%
Chi phí hoạt động khác
-112,52 Tr
-136,26 Tr
-8,60 Tr
-151,72 Tr
Thu nhập ròng
202,10 Tr
196,25 Tr
348,15 Tr
202,94 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,83%
42,47%
44,46%
45,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,49
0,67
1,20
0,71
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-42,96 Tr
-41,98 Tr
-40,47 Tr
-39,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,96 Tr
-41,98 Tr
-40,47 Tr
-39,02 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
149,32 Tr
145,14 Tr
134,61 Tr
136,23 Tr
EBITDA
390,97 Tr
412,73 Tr
610,10 Tr
414,65 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-67,46 Tr
-2,41 Tr
-6,36 Tr
625,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google