Finance

Danh sách
CNVS:NASDAQ
Cineverse Corp
1,66 US$
-1,19%
(-0,020) 1 ngày
16 thg 10, 13:41:59 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNVS...
Mở
1,67 US$
Cao
1,75 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
39,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,62 N
Khối lượng
178,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 US$
EPS
-0,58 US$
Beta
1,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,77 Tr
Số nhân viên
296
Mở
1,67 US$
Cao
1,75 US$
Thấp
1,60 US$
Vốn hoá thị trường
39,35 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
114,62 N
Khối lượng
178,08 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,44 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,60 US$
EPS
-0,58 US$
Beta
1,70
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,77 Tr
Số nhân viên
296
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cineverse Corp. is an American entertainment company headquartered in Los Angeles, California. Cineverse’s businesses encompass digital cinema, streaming channels, content marketing, and distribution. Wikipedia
Giới thiệu về Cineverse Corp
Giám đốc điều hànhChris McGurk
Số nhân viên296
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcineverse.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brian Kinstlinger
Alliance Global Partners
Buy
Maintained
9,00 US$
+442,2%
06/26/2026
Daniel Kurnos
Benchmark Co.
Buy
Maintained
12,00 US$
+622,9%
02/19/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,36 Tr
16,29 Tr
25,97 Tr
30,60 Tr
Giá vốn hàng bán
5,21 Tr
5,05 Tr
15,59 Tr
19,94 Tr
Chi phí doanh thu
5,21 Tr
5,05 Tr
15,59 Tr
19,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,41 Tr
10,69 Tr
12,26 Tr
11,62 Tr
Chi phí hoạt động
12,55 Tr
11,89 Tr
14,82 Tr
14,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
17,77 Tr
16,94 Tr
30,41 Tr
34,37 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,41 Tr
-656,00 N
-4,44 Tr
-3,77 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 N
-5,00 N
-86,00 N
11,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-5,52 Tr
-856,00 N
-1,62 Tr
-5,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-5,52 Tr
-856,00 N
-4,92 Tr
-4,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
19,00 N
-2,90 Tr
19,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,36%
-2,22%
179,10%
-0,34%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-5,59 Tr
-924,00 N
1,24 Tr
-5,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,23%
-5,67%
4,77%
-18,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-147,00 N
-195,00 N
-393,00 N
-558,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-147,00 N
-195,00 N
-393,00 N
-558,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,15 Tr
1,20 Tr
2,56 Tr
2,82 Tr
EBITDA
-4,26 Tr
547,00 N
-1,88 Tr
-959,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google