Finance

Danh sách
Tại sao CNVIF tăng 26,87%?
Tìm hiểu sâu hơn
CNVIF:OTCMKTS
Conavi Medical Corp
0,11 US$
+26,87%
(+0,022) 1 ngày
13 thg 10, 10:28:31 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNVIF...
Mở
0,10 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
16,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,73 N
Khối lượng
20,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
-11,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,86 Tr
Số nhân viên
42
Mở
0,10 US$
Cao
0,11 US$
Thấp
0,10 US$
Vốn hoá thị trường
16,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
49,73 N
Khối lượng
20,10 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,56 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,08 US$
Beta
-11,90
Số cổ phiếu đang lưu hành
119,86 Tr
Số nhân viên
42
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Conavi Medical Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên42
Ngày thành lập2008
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webconavi.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
367,00 N
218,00 N
130,00 N
130,00 N
Giá vốn hàng bán
33,00 N
-
-
-
Chi phí doanh thu
33,00 N
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
3,58 Tr
2,39 Tr
2,38 Tr
4,40 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 Tr
2,43 Tr
2,18 Tr
1,85 Tr
Chi phí hoạt động
5,42 Tr
5,36 Tr
4,71 Tr
6,52 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,45 Tr
5,36 Tr
4,71 Tr
6,52 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-5,08 Tr
-5,14 Tr
-4,58 Tr
-6,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,64 Tr
1,39 Tr
296,00 N
880,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-6,80 Tr
-2,70 Tr
-4,79 Tr
-6,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,80 Tr
-2,70 Tr
-5,03 Tr
-6,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
16,00 N
356,00 N
-34,00 N
-
Thu nhập ròng
-6,80 Tr
-2,70 Tr
-4,79 Tr
-6,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1.851,50%
-1.240,83%
-3.683,08%
-4.867,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,27
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
112,00 N
21,00 N
33,00 N
13,00 N
Chi phí lãi suất
-
-329,00 N
-338,00 N
-320,00 N
Chi phí lãi suất ròng
112,00 N
-308,00 N
-305,00 N
-307,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
200,00 N
186,00 N
181,00 N
278,00 N
EBITDA
-4,96 Tr
-5,03 Tr
-4,47 Tr
-6,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
108,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google