Finance

Danh sách
CNTY:NASDAQ
Century Casinos Inc
1,02 US$
-0,97%
(-0,0100) 1 ngày
1,04 US$
+1,96% (+0,020)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 6 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNTY...
Mở
1,03 US$
Cao
1,04 US$
Thấp
1,01 US$
Vốn hoá thị trường
28,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,24 N
Khối lượng
44,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 US$
EPS
-1,93 US$
Beta
1,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1,03 US$
Cao
1,04 US$
Thấp
1,01 US$
Vốn hoá thị trường
28,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
44,24 N
Khối lượng
44,37 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,73 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,01 US$
EPS
-1,93 US$
Beta
1,74
Số cổ phiếu đang lưu hành
28,14 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Century Casinos, Inc. is a gambling company based in Colorado Springs, Colorado. The company operates 12 casinos in Colorado, Maryland, Missouri, Nevada, West Virginia, and Alberta. It also operates casinos on four cruise ships for TUI Cruises. It owns a 67 percent share in Casinos Poland, which owns and operates seven casinos in Poland. Wikipedia
Giới thiệu về Century Casinos Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,33 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhColorado Springs, Colorado, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webcnty.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CNTY trong 3 tháng qua
Mua
Mua
2
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CNTY trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 1,02 US$
2,50 US$ (+145,10%)
Trung bình
2,50 US$ (+145,10%)
Thấp nhất
2,50 US$ (+145,10%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ryan Sigdahl
Craig-Hallum
Buy
Maintained
-
-
09/29/2026
Jeffrey Stantial
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
2,50 US$
+145,1%
08/10/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
153,72 Tr
137,99 Tr
137,24 Tr
152,00 Tr
Giá vốn hàng bán
86,73 Tr
79,28 Tr
76,41 Tr
84,97 Tr
Chi phí doanh thu
86,73 Tr
79,28 Tr
76,41 Tr
84,97 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
37,05 Tr
34,74 Tr
36,05 Tr
36,83 Tr
Chi phí hoạt động
49,87 Tr
47,61 Tr
49,07 Tr
49,84 Tr
Tổng chi phí hoạt động
136,60 Tr
126,89 Tr
125,48 Tr
134,82 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
17,13 Tr
11,10 Tr
11,76 Tr
17,18 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-8,97 Tr
-15,46 Tr
-13,88 Tr
-8,68 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-8,97 Tr
-14,79 Tr
-13,88 Tr
-8,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
423,00 N
593,00 N
909,00 N
625,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,71%
-3,84%
-6,55%
-7,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-10,55 Tr
-17,95 Tr
-16,50 Tr
-10,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,86%
-13,01%
-12,03%
-7,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
405,00 N
259,00 N
136,00 N
85,00 N
Chi phí lãi suất
-26,42 Tr
-26,12 Tr
-25,95 Tr
-25,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-26,01 Tr
-25,86 Tr
-25,81 Tr
-25,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,82 Tr
12,87 Tr
13,02 Tr
13,01 Tr
EBITDA
29,94 Tr
23,97 Tr
24,78 Tr
30,20 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
39,00 N
-33,00 N
20,00 N
21,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google