Finance

Danh sách
CNT:TSE
Century Global Commodities Corp
0,040 CA$
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 14:46:30 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNT...
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
4,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,47 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,21 Tr
Số nhân viên
27
Mở
0,04 CA$
Cao
0,04 CA$
Thấp
0,04 CA$
Vốn hoá thị trường
4,73 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,47 N
Khối lượng
2,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,18 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,01 CA$
Beta
-0,07
Số cổ phiếu đang lưu hành
118,21 Tr
Số nhân viên
27
Giới thiệu về Century Global Commodities Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên27
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,65 Tr
3,48 Tr
3,11 Tr
3,33 Tr
Giá vốn hàng bán
2,74 Tr
2,62 Tr
2,38 Tr
2,44 Tr
Chi phí doanh thu
2,74 Tr
2,62 Tr
2,38 Tr
2,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,02 Tr
1,06 Tr
1,00 Tr
1,04 Tr
Chi phí hoạt động
1,02 Tr
1,06 Tr
1,00 Tr
1,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,76 Tr
3,68 Tr
3,38 Tr
3,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-110,13 N
-200,35 N
-265,36 N
-154,38 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
39,56 N
41,69 N
18,83 N
31,57 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-57,30 N
-172,15 N
-239,98 N
-125,45 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-57,30 N
-172,15 N
-239,98 N
-125,45 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
44,75 N
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-18,65%
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-85,80 N
-190,36 N
-222,34 N
-136,09 N
Biên lợi nhuận ròng
-2,35%
-5,47%
-7,14%
-4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,43 N
7,21 N
4,35 N
2,49 N
Chi phí lãi suất
-3,24 N
-2,45 N
-2,06 N
-1,72 N
Chi phí lãi suất ròng
8,19 N
4,76 N
2,30 N
771,00
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-100,31 N
-189,87 N
-253,24 N
-142,05 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google