Finance

Danh sách
CNSWF:OTCMKTS
Constellation Software Inc.
2.201,58 US$
+1,92%
(+41,55) 1 ngày
2.205,18 US$
+0,16% (+3,60)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNSWF...
Mở
2.190,00 US$
Cao
2.209,36 US$
Thấp
2.120,21 US$
Vốn hoá thị trường
66,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.950,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.612,70 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,19 Tr
Số nhân viên
64 N
Mở
2.190,00 US$
Cao
2.209,36 US$
Thấp
2.120,21 US$
Vốn hoá thị trường
66,53 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,31 N
Khối lượng
1,12 N
Cao nhất trong 52 tuần
2.950,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1.612,70 US$
Beta
1,00
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,19 Tr
Số nhân viên
64 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Constellation Software Inc. is a Canadian vertical market software company headquartered in Toronto, Ontario. It is listed on the Toronto Stock Exchange under the ticker CSU and is a constituent of the S&P/TSX 60. The company was founded in 1995 by Mark Leonard, a former venture capitalist, and went public in 2006. Its core strategy is the acquisition and permanent ownership of vertical market software businesses, software companies servicing a specific industry niche rather than a horizontal market. Since its founding, Constellation has acquired over 850 businesses across more than 100 industry vertical worldwide. Constellation is widely studied by investors and capital allocators for its disciplined, decentralized acquisition model and its long-term compounding track record. Since its IPO, the stock has compounded at approximately 30% per annum. Wikipedia
Giới thiệu về Constellation Software Inc.
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên64 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,95 T
3,18 T
3,18 T
3,34 T
Giá vốn hàng bán
1,82 T
1,96 T
2,06 T
2,09 T
Chi phí doanh thu
1,82 T
1,96 T
2,06 T
2,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
258,00 Tr
288,00 Tr
289,00 Tr
314,00 Tr
Chi phí hoạt động
619,00 Tr
658,00 Tr
687,00 Tr
738,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,44 T
2,62 T
2,74 T
2,83 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
506,00 Tr
561,00 Tr
438,00 Tr
504,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
49,00 Tr
-165,00 Tr
64,00 Tr
-71,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
239,00 Tr
260,00 Tr
494,00 Tr
417,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
519,00 Tr
314,00 Tr
499,00 Tr
397,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
77,00 Tr
94,00 Tr
94,00 Tr
114,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,22%
36,15%
19,03%
27,34%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-
17,00 Tr
20,00 Tr
Thu nhập ròng
210,00 Tr
110,00 Tr
367,00 Tr
274,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
7,12%
3,46%
11,54%
8,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
28,85
21,49
26,82
26,61
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
13,00 Tr
11,00 Tr
12,00 Tr
11,00 Tr
Chi phí lãi suất
-66,00 Tr
-70,00 Tr
-70,00 Tr
-72,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,00 Tr
-59,00 Tr
-58,00 Tr
-61,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,00 Tr
53,00 Tr
55,00 Tr
56,00 Tr
EBITDA
865,00 Tr
610,00 Tr
635,00 Tr
908,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google