Finance

Danh sách
CNR:NYSE
Core Natural Resources Inc
89,00 US$
-0,67%
(-0,60) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:10 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNR...
Mở
89,34 US$
Cao
90,00 US$
Thấp
87,92 US$
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,24 N
Khối lượng
361,94 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,80
Cao nhất trong 52 tuần
114,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,75 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
89,34 US$
Cao
90,00 US$
Thấp
87,92 US$
Vốn hoá thị trường
4,42 T
Khối lượng giao dịch trung bình
490,24 N
Khối lượng
361,94 N
Cổ tức
0,45%
Cổ tức hằng quý
0,10 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
44,80
Cao nhất trong 52 tuần
114,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
74,75 US$
EPS
1,99 US$
Beta
0,23
Số cổ phiếu đang lưu hành
49,64 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Core Natural Resources Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,85 N
Ngày thành lập1864
Trụ sở chínhCanonsburg, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CNR trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
0
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CNR trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 89,00 US$
105,00 US$ (+17,98%)
Trung bình
105,00 US$ (+17,98%)
Thấp nhất
105,00 US$ (+17,98%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
George Eadie
UBS
Hold
Downgraded
105,00 US$
+18%
08/19/2026
Fadi Chamoun
BMO Capital
Buy
Reiterated
169,00 US$
+89,9%
05/21/2026
Nick Giles
B. Riley Securities
Buy
Reiterated
116,00 US$
+30,3%
04/30/2026
Unknown Analyst
BMO Capital
Buy
Maintained
169,00 US$
+89,9%
04/30/2026
Unknown Analyst
RBC Capital
Buy
Reiterated
151,00 US$
+69,7%
01/30/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,00 T
1,04 T
1,08 T
1,14 T
Giá vốn hàng bán
827,47 Tr
934,48 Tr
879,18 Tr
899,48 Tr
Chi phí doanh thu
827,47 Tr
934,48 Tr
879,18 Tr
899,48 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,70 Tr
63,00 Tr
41,73 Tr
32,33 Tr
Chi phí hoạt động
193,44 Tr
212,35 Tr
191,03 Tr
216,86 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,02 T
1,15 T
1,07 T
1,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-18,37 Tr
-104,36 Tr
14,06 Tr
24,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-21,40 Tr
-109,37 Tr
20,62 Tr
142,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-21,40 Tr
-110,21 Tr
7,62 Tr
17,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-53,00 Tr
-30,39 Tr
-427,00 N
16,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
247,65%
27,79%
-2,07%
11,54%
Chi phí hoạt động khác
1,74 Tr
-29,89 Tr
3,00 Tr
17,77 Tr
Thu nhập ròng
31,60 Tr
-78,98 Tr
21,04 Tr
126,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,15%
-7,58%
1,94%
11,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,78
-1,15
0,54
2,62
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,58 Tr
5,59 Tr
4,75 Tr
4,51 Tr
Chi phí lãi suất
-10,61 Tr
-11,45 Tr
-11,19 Tr
-11,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,03 Tr
-5,86 Tr
-6,44 Tr
-7,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
151,01 Tr
179,24 Tr
146,30 Tr
166,76 Tr
EBITDA
132,63 Tr
74,89 Tr
160,36 Tr
191,43 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-191,00 N
-868,00 N
-6,76 Tr
824,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google