Finance

Danh sách
Tại sao CNQN giảm 11,28%?
Tìm hiểu sâu hơn
CNQN:BMV
Canadian Natural Resources Ltd
850,00 MX$
-11,28%
(-108,12) 1 ngày
25 thg 9, 09:07:22 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNQN...
Vốn hoá thị trường
110,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
958,12 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
549,84 MX$
Số nhân viên
11 N
Vốn hoá thị trường
110,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
958,12 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
549,84 MX$
Số nhân viên
11 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Canadian Natural Resources Limited, or CNRL or Canadian Natural is a senior Canadian oil and natural gas company that operates primarily in the Western Canadian provinces of British Columbia, Alberta, Saskatchewan, and Manitoba, with offshore operations in the United Kingdom sector of the North Sea, and offshore Côte d'Ivoire and Gabon. The company, which is headquartered in Calgary, Alberta, has the largest undeveloped base in the Western Canadian Sedimentary Basin. It is the largest independent producer of natural gas in Western Canada and the largest producer of heavy crude oil in Canada. In the 2020 Forbes Global 2000, Canadian Natural Resources was ranked as the 306th-largest public company in the world. Wikipedia
Giới thiệu về Canadian Natural Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10,8 N
Ngày thành lập7 thg 11, 1973
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Trang webcnrl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
9,52 T
9,61 T
10,81 T
14,74 T
Giá vốn hàng bán
4,91 T
4,93 T
5,37 T
6,43 T
Chi phí doanh thu
4,91 T
4,93 T
5,37 T
6,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
152,00 Tr
160,00 Tr
154,00 Tr
159,00 Tr
Chi phí hoạt động
3,68 T
2,80 T
3,09 T
1,96 T
Tổng chi phí hoạt động
8,59 T
7,73 T
8,46 T
8,39 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
922,00 Tr
1,88 T
2,35 T
6,35 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
487,00 Tr
6,85 T
1,73 T
5,89 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
487,00 Tr
1,86 T
1,73 T
5,89 T
Chi phí thuế thu nhập
-113,00 Tr
1,54 T
382,00 Tr
1,38 T
Thuế suất hiệu dụng
-23,20%
22,56%
22,08%
23,52%
Chi phí hoạt động khác
257,00 Tr
19,00 Tr
415,00 Tr
97,00 Tr
Thu nhập ròng
600,00 Tr
5,30 T
1,35 T
4,50 T
Biên lợi nhuận ròng
6,31%
55,19%
12,47%
30,55%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,86
0,82
1,17
2,19
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
174,00 Tr
18,00 Tr
-
20,00 Tr
Chi phí lãi suất
-267,00 Tr
-263,00 Tr
-318,00 Tr
-258,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-93,00 Tr
-245,00 Tr
-318,00 Tr
-238,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,21 T
2,49 T
1,88 T
1,90 T
EBITDA
2,97 T
3,93 T
4,23 T
8,35 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google