Finance

Danh sách
CNPRF:OTCMKTS
Condor Energies Inc
2,80 US$
+8,11%
(+0,21) 1 ngày
31 thg 7, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNPRF...
Mở
2,71 US$
Cao
2,80 US$
Thấp
2,70 US$
Vốn hoá thị trường
314,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 N
Khối lượng
38,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
Beta
54,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,18 Tr
Số nhân viên
230
Mở
2,71 US$
Cao
2,80 US$
Thấp
2,70 US$
Vốn hoá thị trường
314,89 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
5,24 N
Khối lượng
38,60 N
Cao nhất trong 52 tuần
2,94 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,02 US$
Beta
54,72
Số cổ phiếu đang lưu hành
80,18 Tr
Số nhân viên
230
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Wealth Awesome
Wealth Awesome
·
11 giờ trước
Why Condor Energies Inc. stock is rising today
Giới thiệu về Condor Energies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên230
Ngày thành lập2006
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
16,62 Tr
16,16 Tr
17,57 Tr
19,46 Tr
Giá vốn hàng bán
8,59 Tr
8,62 Tr
8,93 Tr
9,54 Tr
Chi phí doanh thu
8,59 Tr
8,62 Tr
8,93 Tr
9,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,64 Tr
2,80 Tr
3,99 Tr
3,54 Tr
Chi phí hoạt động
6,29 Tr
6,16 Tr
8,92 Tr
8,81 Tr
Tổng chi phí hoạt động
14,88 Tr
14,78 Tr
17,85 Tr
18,34 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,74 Tr
1,38 Tr
-283,00 N
1,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-607,00 N
505,00 N
-213,00 N
-837,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,41 Tr
-1,41 Tr
-1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 Tr
1,41 Tr
-1,41 Tr
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
516,00 N
546,00 N
374,00 N
554,00 N
Thuế suất hiệu dụng
49,47%
38,75%
-26,56%
-49,69%
Chi phí hoạt động khác
147,00 N
151,00 N
165,00 N
176,00 N
Thu nhập ròng
-1,15 Tr
-480,00 N
-2,50 Tr
-3,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,91%
-2,97%
-14,22%
-16,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,00 N
137,00 N
76,00 N
50,00 N
Chi phí lãi suất
-822,00 N
-881,00 N
-1,05 Tr
-1,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-706,00 N
-744,00 N
-977,00 N
-1,53 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,17 Tr
2,96 Tr
4,52 Tr
4,22 Tr
EBITDA
4,91 Tr
4,34 Tr
4,23 Tr
5,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-7,00 N
-1,00 N
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google