Finance

Danh sách
CNP:NYSE
CenterPoint Energy Inc
38,53 US$
-0,06%
(-0,025) 1 ngày
38,53 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 10, 16:00:05 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNP...
Mở
38,17 US$
Cao
38,72 US$
Thấp
38,17 US$
Vốn hoá thị trường
25,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,54 Tr
Khối lượng
9,92 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,70
Cao nhất trong 52 tuần
45,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,37 US$
EPS
1,70 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
658,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
38,17 US$
Cao
38,72 US$
Thấp
38,17 US$
Vốn hoá thị trường
25,38 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,54 Tr
Khối lượng
9,92 Tr
Cổ tức
2,49%
Cổ tức hằng quý
0,24 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
20 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
22,70
Cao nhất trong 52 tuần
45,26 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
36,37 US$
EPS
1,70 US$
Beta
0,47
Số cổ phiếu đang lưu hành
658,72 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CenterPoint Energy, Inc. is an American utility company based in Houston, Texas, that provides electric and natural gas utility to customers in several markets in the American states of Indiana, Ohio, Minnesota, and Texas. Part of the Fortune 500, the company was formerly known as Reliant Energy, NorAm Energy, Houston Industries, and HL&P. The company is headquartered in the CenterPoint Energy Tower at 1111 Louisiana Street in Downtown Houston. Wikipedia
Giới thiệu về CenterPoint Energy Inc
Giám đốc điều hànhJason P. Wells
Số nhân viên8,79 N
Ngày thành lập1882
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vựcMulti-utility
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho CNP trong 3 tháng qua
Mua
Mua
6
Nắm giữ
5
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho CNP trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 38,53 US$
49,00 US$ (+27,17%)
Trung bình
45,18 US$ (+17,26%)
Thấp nhất
38,00 US$ (-1,38%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
David Arcaro
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
38,00 US$
-1,4%
09/21/2026
Stephen D'Ambrisi
RBC Capital
Hold
Initiated
40,00 US$
+3,8%
09/15/2026
Shahriar Pourreza
Wells Fargo
Buy
Maintained
49,00 US$
+27,2%
09/11/2026
Jeremy Tonet
J.P. Morgan
Hold
Maintained
46,00 US$
+19,4%
08/19/2026
Nicholas Amicucci
Evercore ISI
Hold
Maintained
43,00 US$
+11,6%
08/17/2026
Richard Sunderland
Truist Financial
Buy
Maintained
46,00 US$
+19,4%
08/04/2026
James Thalacker
BMO Capital
Buy
Reiterated
48,00 US$
+24,6%
07/28/2026
Steve Fleishman
Wolfe Research
Buy
Reiterated
49,00 US$
+27,2%
07/28/2026
Andrew Weisel
Scotiabank
Buy
Maintained
49,00 US$
+27,2%
07/29/2026
Sophie Karp
KeyBanc
Buy
Maintained
46,00 US$
+19,4%
07/23/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
43,00 US$
+11,6%
07/21/2026
Alex Kania
BTIG
Hold
Initiated
-
-
06/30/2026
Marie Ferguson
Argus Research
Hold
Maintained
-
-
06/05/2026
Nicholas Campanella
Barclays
Hold
Reiterated
44,00 US$
+14,2%
04/27/2026
Anthony Crowdell
Mizuho Securities
Hold
Maintained
45,00 US$
+16,8%
04/24/2026
Unknown Analyst
Truist Financial
Buy
Initiated
48,00 US$
+24,6%
04/20/2026
Julien Dumoulin Smith
Jefferies
Buy
Maintained
49,00 US$
+27,2%
04/16/2026
Ryan Levine
Citi
Hold
Maintained
47,00 US$
+22%
02/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
28 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,40 US$ / 0,37 US$
+7,40%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
2,15 T / 2,09 T
+2,78%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,99 T
2,50 T
2,98 T
2,15 T
Giá vốn hàng bán
961,00 Tr
1,38 T
1,74 T
1,02 T
Chi phí doanh thu
961,00 Tr
1,38 T
1,74 T
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 Tr
38,00 Tr
4,00 Tr
7,00 Tr
Chi phí hoạt động
531,00 Tr
592,00 Tr
584,00 Tr
602,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,49 T
1,97 T
2,32 T
1,62 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
496,00 Tr
538,00 Tr
654,00 Tr
527,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
32,00 Tr
12,00 Tr
30,00 Tr
34,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
286,00 Tr
330,00 Tr
409,00 Tr
297,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
285,00 Tr
370,00 Tr
421,00 Tr
300,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-7,00 Tr
66,00 Tr
93,00 Tr
53,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,45%
20,00%
22,74%
17,85%
Chi phí hoạt động khác
133,00 Tr
149,00 Tr
157,00 Tr
150,00 Tr
Thu nhập ròng
293,00 Tr
264,00 Tr
316,00 Tr
244,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,74%
10,54%
10,62%
11,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,50
0,45
0,56
0,40
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
11,00 Tr
3,00 Tr
-
Chi phí lãi suất
-243,00 Tr
-191,00 Tr
-266,00 Tr
-261,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-243,00 Tr
-180,00 Tr
-263,00 Tr
-261,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
392,00 Tr
405,00 Tr
423,00 Tr
445,00 Tr
EBITDA
888,00 Tr
917,00 Tr
1,08 T
972,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
6,00 Tr
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google