Finance

Danh sách
CNOUHUA:KLSE
China Ouhua Winery Holdings Ltd
0,050 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
19 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNOUHUA...
Mở
0,05 MYR
Cao
0,05 MYR
Thấp
0,05 MYR
Vốn hoá thị trường
33,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,43 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,00 Tr
Số nhân viên
106
Mở
0,05 MYR
Cao
0,05 MYR
Thấp
0,05 MYR
Vốn hoá thị trường
33,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
79,43 N
Khối lượng
100,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,06 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 MYR
EPS
-0,01 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
668,00 Tr
Số nhân viên
106
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về China Ouhua Winery Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên106
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webouhuawine.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,70 Tr
5,25 Tr
5,34 Tr
3,31 Tr
Giá vốn hàng bán
4,00 Tr
5,01 Tr
5,05 Tr
3,38 Tr
Chi phí doanh thu
4,00 Tr
5,01 Tr
5,05 Tr
3,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,07 Tr
3,24 Tr
1,53 Tr
1,31 Tr
Chi phí hoạt động
1,07 Tr
3,24 Tr
1,53 Tr
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,08 Tr
8,25 Tr
6,58 Tr
4,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,37 Tr
-3,00 Tr
-1,24 Tr
-1,38 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-1,00 N
-87,00 N
-1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,36 Tr
-2,98 Tr
-1,32 Tr
-1,38 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,36 Tr
-2,99 Tr
-1,32 Tr
-1,38 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,30 Tr
-2,86 Tr
-1,25 Tr
-1,31 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-35,09%
-54,52%
-23,49%
-39,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,00 N
10,00 N
13,00 N
7,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
7,00 N
10,00 N
13,00 N
7,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-607,00 N
-2,01 Tr
-478,00 N
-619,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google