Trang chủCNNRF • OTCMKTS
add
Canadian Net Real Estate Invest Trust
Giá đóng cửa hôm trước
4,72 $
Mức chênh lệch một ngày
4,73 $ - 4,73 $
Phạm vi một năm
3,56 $ - 4,74 $
Giá trị vốn hóa thị trường
135,29 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,39 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,67 Tr | 36,74% |
Chi phí hoạt động | 506,56 N | 49,27% |
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | 178,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 51,53 | 103,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 6,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 955,11 N | 8,62% |
Tổng tài sản | 318,72 Tr | 5,77% |
Tổng nợ | 179,55 Tr | 4,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 139,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,98 Tr | 178,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,47 Tr | 5,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 629,91 N | 107,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,96 Tr | -170,20% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 136,83 N | 596,17% |
Dòng tiền tự do | 3,65 Tr | -4,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
4