Finance

Danh sách
Tại sao CNMA giảm 12,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
CNMA:IDX
Nusantara Sejahtera Raya Tbk PT
74,00 IDR
-12,94%
(-11,00) 1 ngày
16 thg 10, 16:05:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNMA...
Mở
80 IDR
Cao
84 IDR
Thấp
73 IDR
Vốn hoá thị trường
6,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
107,29 Tr
Cổ tức
16,22%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
128 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,34 T
Số nhân viên
1 N
Mở
80 IDR
Cao
84 IDR
Thấp
73 IDR
Vốn hoá thị trường
6,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
16,14 Tr
Khối lượng
107,29 Tr
Cổ tức
16,22%
Cổ tức hằng quý
3 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
7 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
10,34
Cao nhất trong 52 tuần
128 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
83,34 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusantara Sejahtera Raya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,17 N
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,41 NT
1,57 NT
1,10 NT
1,53 NT
Giá vốn hàng bán
648,09 T
671,36 T
523,37 T
683,01 T
Chi phí doanh thu
648,09 T
671,36 T
523,37 T
683,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
305,45 T
310,85 T
327,05 T
341,40 T
Chi phí hoạt động
531,97 T
519,69 T
548,82 T
568,44 T
Tổng chi phí hoạt động
1,18 NT
1,19 NT
1,07 NT
1,25 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
232,18 T
378,48 T
26,12 T
281,45 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
213,57 T
356,15 T
477,00 Tr
254,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
213,57 T
356,15 T
477,00 Tr
254,11 T
Chi phí thuế thu nhập
41,37 T
76,07 T
-56,00 Tr
53,65 T
Thuế suất hiệu dụng
19,37%
21,36%
-11,74%
21,11%
Chi phí hoạt động khác
31,93 T
12,11 T
21,73 T
27,90 T
Thu nhập ròng
156,35 T
259,84 T
-8,15 T
181,20 T
Biên lợi nhuận ròng
11,07%
16,56%
-0,74%
11,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
17,65 T
14,98 T
11,74 T
9,75 T
Chi phí lãi suất
-36,26 T
-37,30 T
-37,39 T
-37,10 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,61 T
-22,33 T
-25,65 T
-27,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
194,59 T
196,73 T
200,04 T
199,14 T
EBITDA
390,30 T
539,36 T
189,81 T
445,84 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google