Finance

Danh sách
CNLTP:OTCMKTS
Connecticut Light & Power Pref Shs
34,14 US$
-0,38%
(-0,13) 1 ngày
7 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNLTP...
Mở
34,14 US$
Cao
34,14 US$
Thấp
34,14 US$
Vốn hoá thị trường
26,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,14 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,00 N
Số nhân viên
2 N
Mở
34,14 US$
Cao
34,14 US$
Thấp
34,14 US$
Vốn hoá thị trường
26,18 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
63,00
Khối lượng
100,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,52 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
34,14 US$
Beta
0,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
195,00 N
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Connecticut Light & Power Pref Shs
Giám đốc điều hànhWerner J. Schweiger
Số nhân viên1,55 N
Ngày thành lập1917
Trụ sở chínhBerlin, Connecticut, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,21 T
1,57 T
1,05 T
Giá vốn hàng bán
866,47 Tr
764,59 Tr
1,06 T
576,81 Tr
Chi phí doanh thu
866,47 Tr
764,59 Tr
1,06 T
576,81 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-9,30 Tr
-63,10 Tr
-11,90 Tr
-11,30 Tr
Chi phí hoạt động
259,87 Tr
196,51 Tr
256,65 Tr
243,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,13 T
961,10 Tr
1,32 T
819,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
236,18 Tr
244,01 Tr
252,97 Tr
229,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,21 Tr
-45,45 Tr
4,62 Tr
6,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
182,99 Tr
140,21 Tr
184,50 Tr
171,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
183,99 Tr
140,11 Tr
184,60 Tr
172,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,35 Tr
18,39 Tr
45,17 Tr
41,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,42%
13,12%
24,48%
24,06%
Chi phí hoạt động khác
160,75 Tr
149,66 Tr
156,80 Tr
141,37 Tr
Thu nhập ròng
134,63 Tr
121,82 Tr
139,33 Tr
130,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,88%
10,11%
8,88%
12,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,90 Tr
1,90 Tr
1,20 Tr
600,00 N
Chi phí lãi suất
-53,89 Tr
-60,35 Tr
-74,19 Tr
-64,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-50,99 Tr
-58,45 Tr
-72,99 Tr
-63,55 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
108,42 Tr
109,95 Tr
111,74 Tr
113,03 Tr
EBITDA
344,60 Tr
353,96 Tr
364,71 Tr
342,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google