Finance

Danh sách
CNKO:IDX
Exploitasi Energi Indonesia Tbk PT
37,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 6, 16:11:39 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNKO...
Vốn hoá thị trường
331,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,73
Cao nhất trong 52 tuần
90 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 T
Số nhân viên
31
Vốn hoá thị trường
331,39 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
1,73
Cao nhất trong 52 tuần
90 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
29 IDR
EPS
21 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,96 T
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Exploitasi Energi Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
413,64 T
403,14 T
462,83 T
560,66 T
Giá vốn hàng bán
346,33 T
314,72 T
397,40 T
481,47 T
Chi phí doanh thu
346,33 T
314,72 T
397,40 T
481,47 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,79 T
10,95 T
13,13 T
20,33 T
Chi phí hoạt động
15,24 T
13,11 T
15,41 T
22,90 T
Tổng chi phí hoạt động
361,57 T
327,84 T
412,81 T
504,38 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
52,07 T
75,30 T
50,02 T
56,29 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-12,33 T
74,68 T
246,06 Tr
759,72 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,89 T
58,59 T
38,27 T
103,48 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,89 T
136,91 T
38,27 T
45,41 T
Chi phí thuế thu nhập
5,59 T
10,66 T
8,68 T
10,21 T
Thuế suất hiệu dụng
21,61%
18,20%
22,68%
9,86%
Chi phí hoạt động khác
906,92 Tr
673,14 Tr
661,54 Tr
910,64 Tr
Thu nhập ròng
20,30 T
48,58 T
29,61 T
93,27 T
Biên lợi nhuận ròng
4,91%
12,05%
6,40%
16,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
205,39 Tr
210,49 Tr
267,16 Tr
286,49 Tr
Chi phí lãi suất
-14,06 T
-13,29 T
-12,26 T
-11,92 T
Chi phí lãi suất ròng
-13,85 T
-13,07 T
-12,00 T
-11,64 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,54 T
1,49 T
1,62 T
1,66 T
EBITDA
57,07 T
77,36 T
52,12 T
58,29 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google