Trang chủCNK • NYSE
add
Cinemark Holdings, Inc.
29,24 $
Sau giờ giao dịch:(1,50%)-0,44
28,80 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:58:01 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
28,54 $
Mức chênh lệch một ngày
27,55 $ - 29,44 $
Phạm vi một năm
21,60 $ - 34,01 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,38 T USD
Số lượng trung bình
2,18 Tr
Tỷ số P/E
28,05
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 776,30 Tr | -4,67% |
Chi phí hoạt động | 302,90 Tr | 2,50% |
Thu nhập ròng | 34,10 Tr | -33,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,39 | -30,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,23 | -30,70% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 123,10 Tr | -15,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,10 Tr | -67,36% |
Tổng tài sản | 4,43 T | -12,49% |
Tổng nợ | 4,02 T | -9,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 413,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 114,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,10 Tr | -33,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 147,80 Tr | -24,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -110,60 Tr | -91,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -151,30 Tr | -1.701,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -117,00 Tr | -190,70% |
Dòng tiền tự do | -113,86 Tr | -191,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.176