Finance

Danh sách
CNHI:VIE
CNH Industrial NV
10,36 €
-0,58%
(-0,060) 1 ngày
19 thg 10, 13:00:34 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNHI...
Mở
10,42 €
Cao
10,42 €
Thấp
10,36 €
Vốn hoá thị trường
13,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
34 N
Mở
10,42 €
Cao
10,42 €
Thấp
10,36 €
Vốn hoá thị trường
13,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
317,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
12,38 €
Thấp nhất trong 52 tuần
7,86 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
34 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CNH Industrial NV is an American-British multinational corporation with global headquarters in Basildon, United Kingdom, but controlled and mostly owned by the Dutch investment company Exor, which in turn is controlled by the Agnelli family. Through its various businesses, CNH Industrial designs, produces, and sells agricultural machinery and construction equipment. Present in all major markets worldwide, CNH Industrial is focused on expanding its presence in high-growth markets, including through joint ventures. In 2019 CNH Industrial employed more than 63,000 people in 67 manufacturing plants and 56 research and development centers. The company operates across 180 countries. CNH Industrial is listed on the New York Stock Exchange. The company is incorporated in the Netherlands. The seat of the company is in Amsterdam, Netherlands, with a principal office in London, England. Wikipedia
Giới thiệu về CNH Industrial NV
Giám đốc điều hànhScott W. Wine | Gerrit Marx
Số nhân viên34,2 N
Ngày thành lập1842
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcnh.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,40 T
5,16 T
3,83 T
4,80 T
Giá vốn hàng bán
3,00 T
3,63 T
2,60 T
3,40 T
Chi phí doanh thu
3,62 T
4,20 T
3,15 T
3,97 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
232,00 Tr
391,00 Tr
232,00 Tr
230,00 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
381,00 Tr
377,00 Tr
357,00 Tr
365,00 Tr
Chi phí hoạt động
627,00 Tr
858,00 Tr
569,00 Tr
567,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,25 T
5,06 T
3,72 T
4,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
148,00 Tr
97,00 Tr
103,00 Tr
266,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
68,00 Tr
149,00 Tr
14,00 Tr
184,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
114,00 Tr
43,00 Tr
18,00 Tr
211,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
60,00 Tr
4,00 Tr
43,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
1,47%
40,27%
28,57%
23,37%
Chi phí hoạt động khác
14,00 Tr
90,00 Tr
-20,00 Tr
-28,00 Tr
Thu nhập ròng
80,00 Tr
86,00 Tr
7,00 Tr
138,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,82%
1,67%
0,18%
2,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,19
0,01
0,13
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-39,00 Tr
-43,00 Tr
-33,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-39,00 Tr
-43,00 Tr
-33,00 Tr
-45,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
258,00 Tr
211,00 Tr
219,00 Tr
383,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
3,00 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google