Finance

Danh sách
CNF:NYSE
CNFinance Holdings Ltd - ADR
2,15 US$
-4,87%
(-0,11) 1 ngày
2,28 US$
+6,05% (+0,13)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 7 thg 8, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNF...
Mở
2,10 US$
Cao
2,25 US$
Thấp
2,10 US$
Vốn hoá thị trường
16,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,50 N
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 US$
EPS
-10,16 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 Tr
Số nhân viên
326
Mở
2,10 US$
Cao
2,25 US$
Thấp
2,10 US$
Vốn hoá thị trường
16,77 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,50 N
Khối lượng
6,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
7,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,04 US$
EPS
-10,16 US$
Beta
-0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,80 Tr
Số nhân viên
326
Giới thiệu về CNFinance Holdings Ltd - ADR
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên326
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webcashchina.cn
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Không tìm thấy đánh giá của nhà phân tích.
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 4, 2026
Kỳ tài chính
Q4 2025
EPS/Ước tính (CNY)
-31,06 CN¥ / -
0,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CNY)
-244,91 Tr / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q4 năm tài chính 2025
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CNY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CNY
thg 3 2025
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
Doanh thu
44,03 Tr
44,03 Tr
-244,91 Tr
-244,91 Tr
Giá vốn hàng bán
24,46 Tr
24,46 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Chi phí doanh thu
24,46 Tr
24,46 Tr
1,54 Tr
1,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
28,49 Tr
28,49 Tr
24,00 Tr
24,00 Tr
Chi phí hoạt động
46,25 Tr
46,25 Tr
31,43 Tr
31,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
70,71 Tr
70,71 Tr
32,97 Tr
32,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-26,68 Tr
-26,68 Tr
-277,88 Tr
-277,88 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,71 Tr
-25,71 Tr
-266,33 Tr
-266,33 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,71 Tr
-25,71 Tr
-266,03 Tr
-266,03 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-5,53 Tr
-5,53 Tr
-51,32 Tr
-51,32 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,50%
21,50%
19,27%
19,27%
Chi phí hoạt động khác
17,76 Tr
17,76 Tr
7,43 Tr
7,43 Tr
Thu nhập ròng
-20,19 Tr
-20,19 Tr
-215,01 Tr
-215,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-45,85%
-45,85%
87,79%
87,79%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
970,50 N
970,50 N
9,01 Tr
9,01 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
970,50 N
970,50 N
9,01 Tr
9,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google