Finance

Danh sách
CNCK:NASDAQ
Coincheck Group NV
1,32 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
1,40 US$
+6,06% (+0,080)
Trước giờ mở cửa
Đã đóng cửa: 8 thg 10, 16:00:01 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNCK...
Vốn hoá thị trường
253,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,15 N
Khối lượng
3,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,80 Tr
Số nhân viên
303
Vốn hoá thị trường
253,17 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
52,15 N
Khối lượng
3,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
9,31 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,32 US$
EPS
-0,04 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
191,80 Tr
Số nhân viên
303
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Coincheck is a Japanese bitcoin wallet and exchange service headquartered in Tokyo, Japan, founded by Koichiro Wada and Yusuke Otsuka. It operates exchanges between bitcoin, ether and fiat currencies in Japan, and bitcoin transactions and storage in some countries. In April 2018, Coincheck was acquired by Monex Group for 3.6 billion yen. Wikipedia
Giới thiệu về Coincheck Group NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên303
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Brett Knoblauch
Cantor Fitzgerald
Hold
Reiterated
2,50 US$
+89,4%
05/12/2026
Alex Markgraff
KeyBanc
Hold
Maintained
-
-
05/13/2026
Ed Engel
Compass Point
Buy
Initiated
5,00 US$
+278,8%
01/06/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,10 T
143,46 T
119,70 T
114,33 T
Giá vốn hàng bán
129,22 T
139,62 T
116,79 T
111,41 T
Chi phí doanh thu
129,22 T
139,62 T
116,79 T
111,41 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,37 T
3,51 T
3,87 T
4,29 T
Chi phí hoạt động
3,37 T
3,51 T
4,30 T
4,29 T
Tổng chi phí hoạt động
132,59 T
143,13 T
121,09 T
115,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
516,00 Tr
324,00 Tr
-1,39 T
-1,37 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
309,00 Tr
-40,00 Tr
227,00 Tr
252,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
903,00 Tr
795,00 Tr
-1,32 T
-1,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
903,00 Tr
795,00 Tr
-1,09 T
-1,21 T
Chi phí thuế thu nhập
548,00 Tr
390,00 Tr
-106,00 Tr
-33,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
60,69%
49,06%
8,02%
2,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
426,00 Tr
-
Thu nhập ròng
355,00 Tr
405,00 Tr
-1,22 T
-1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
0,27%
0,28%
-1,02%
-1,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
116,00 Tr
249,00 Tr
-
31,00 Tr
Chi phí lãi suất
-38,00 Tr
-47,00 Tr
-298,00 Tr
-95,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
78,00 Tr
202,00 Tr
-298,00 Tr
-64,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
701,00 Tr
629,00 Tr
-1,27 T
-1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
23,00 Tr
197,00 Tr
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google