Finance

Danh sách
CNC:LON
Concurrent Technologies PLC
264,50 GBX
-0,19%
(-0,50) 1 ngày
14 thg 10, 18:07:18 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNC...
Mở
268,00 GBX
Cao
270,00 GBX
Thấp
260,00 GBX
Vốn hoá thị trường
230,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,71 N
Khối lượng
40,34 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,29 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,19
Cao nhất trong 52 tuần
286,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,50 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,84 Tr
Số nhân viên
183
Mở
268,00 GBX
Cao
270,00 GBX
Thấp
260,00 GBX
Vốn hoá thị trường
230,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
198,71 N
Khối lượng
40,34 N
Cổ tức
0,44%
Cổ tức hằng quý
0,29 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
46,19
Cao nhất trong 52 tuần
286,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
173,50 GBX
EPS
0,06 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
90,84 Tr
Số nhân viên
183
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concurrent Technologies PLC
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên183
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcComputers, Peripherals, and Software
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
12,41 Tr
12,41 Tr
11,58 Tr
11,58 Tr
Giá vốn hàng bán
5,52 Tr
5,52 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Chi phí doanh thu
5,52 Tr
5,52 Tr
5,70 Tr
5,70 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,70 Tr
4,70 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Chi phí hoạt động
4,60 Tr
4,60 Tr
4,22 Tr
4,22 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,12 Tr
10,12 Tr
9,91 Tr
9,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,29 Tr
2,29 Tr
1,66 Tr
1,66 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,90 Tr
1,90 Tr
1,62 Tr
1,62 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,97 Tr
1,97 Tr
1,68 Tr
1,68 Tr
Chi phí thuế thu nhập
572,68 N
572,68 N
346,25 N
346,25 N
Thuế suất hiệu dụng
30,11%
30,11%
21,37%
21,37%
Chi phí hoạt động khác
-103,28 N
-103,28 N
-
-
Thu nhập ròng
1,33 Tr
1,33 Tr
1,27 Tr
1,27 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,71%
10,71%
11,01%
11,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
46,84 N
46,84 N
55,04 N
55,04 N
Chi phí lãi suất
-51,55 N
-51,55 N
-41,25 N
-41,25 N
Chi phí lãi suất ròng
-4,70 N
-4,70 N
13,78 N
13,78 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,62 Tr
2,46 Tr
2,50 Tr
2,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google