Finance

Danh sách
Tại sao CNBX tăng 11,11%?
Tìm hiểu sâu hơn
CNBX:OTCMKTS
CNBX Pharmaceuticals Inc
0,00015 US$
+11,11%
(+0,000015) 1 ngày
16 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNBX...
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
333,60
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
1
Mở
0,00 US$
Cao
0,00 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
333,60
Khối lượng giao dịch trung bình
6,06 Tr
Khối lượng
6,50 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,00 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,00 US$
Beta
-2,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,61 T
Số nhân viên
1
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về CNBX Pharmaceuticals Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
129,73 N
64,00 N
72,96 N
162,76 N
Chi phí hoạt động
129,73 N
64,00 N
72,96 N
162,76 N
Tổng chi phí hoạt động
129,73 N
64,00 N
72,96 N
162,76 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-129,73 N
-64,00 N
-72,96 N
-162,76 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-150,11 N
-113,72 N
-44,10 N
-154,16 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-150,11 N
-113,72 N
-44,10 N
-154,16 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-150,11 N
-113,72 N
-44,10 N
-154,16 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
28,86 N
8,60 N
Chi phí lãi suất
-18,28 N
-49,72 N
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-18,28 N
-49,72 N
28,86 N
8,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-111,65 N
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google