Finance

Danh sách
CNAF:OTCMKTS
CommercialNatlFinlCorp(Pennsylvania)
8,53 US$
-0,23%
(-0,020) 1 ngày
12 thg 10, 11:30:17 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CNAF...
Mở
8,53 US$
Cao
8,53 US$
Thấp
8,53 US$
Vốn hoá thị trường
24,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 N
Khối lượng
101,00
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 US$
EPS
0,70 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
76
Mở
8,53 US$
Cao
8,53 US$
Thấp
8,53 US$
Vốn hoá thị trường
24,21 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,66 N
Khối lượng
101,00
Cổ tức
6,10%
Cổ tức hằng quý
0,13 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
12,17
Cao nhất trong 52 tuần
9,40 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
7,50 US$
EPS
0,70 US$
Beta
0,36
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,86 Tr
Số nhân viên
76
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Commercial National Financial Corporation is a registered financial holding company under the Bank Holding Company Act of 1956 as amended. The company wholly owns Commercial Bank & Trust of PA under the Bank Holding Company Act. The company's principal business is the operation of Commercial Bank & Trust of PA, which offers various commercial banking and trust services including deposit services, financial counseling, investing, and extending credit. Commercial National Financial Corporation uses CNAF as the trading symbol on the OTCQX tier of the OTC Markets. Wikipedia
Giới thiệu về CommercialNatlFinlCorp(Pennsylvania)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên76
Ngày thành lập1934
Trụ sở chínhLatrobe, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,88 Tr
4,02 Tr
3,99 Tr
4,00 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,54 Tr
3,65 Tr
2,56 Tr
2,61 Tr
Chi phí hoạt động
3,41 Tr
3,42 Tr
3,45 Tr
3,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,41 Tr
3,42 Tr
3,45 Tr
3,51 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
466,00 N
590,00 N
545,00 N
497,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-40,00 N
-36,00 N
-42,00 N
-42,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
426,00 N
554,00 N
503,00 N
455,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
426,00 N
554,00 N
503,00 N
455,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-20,00 N
4,00 N
-
-43,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-4,69%
0,72%
-
-9,45%
Chi phí hoạt động khác
875,00 N
-224,00 N
888,00 N
893,00 N
Thu nhập ròng
446,00 N
550,00 N
503,00 N
498,00 N
Biên lợi nhuận ròng
11,50%
13,70%
12,60%
12,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google