Finance

Danh sách
Tại sao CMXHF tăng 2,22%?
Tìm hiểu sâu hơn
CMXHF:OTCMKTS
CSL
123,79 US$
+2,22%
(+2,69) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMXHF...
Mở
129,22 US$
Cao
129,22 US$
Thấp
123,79 US$
Vốn hoá thị trường
92,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
564,00
Cao nhất trong 52 tuần
148,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,84 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,88 Tr
Số nhân viên
29 N
Mở
129,22 US$
Cao
129,22 US$
Thấp
123,79 US$
Vốn hoá thị trường
92,23 T
Khối lượng giao dịch trung bình
167,00
Khối lượng
564,00
Cao nhất trong 52 tuần
148,36 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
63,84 US$
Beta
0,56
Số cổ phiếu đang lưu hành
479,88 Tr
Số nhân viên
29 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CSL Limited is an Australian multinational specialty biotechnology company that researches, develops, manufactures, and markets products to treat and prevent serious human medical conditions. CSL's product areas include blood plasma derivatives, vaccines, antivenom, and cell culture reagents used in various medical and genetic research and manufacturing applications. The company was established in 1916 as Commonwealth Serum Laboratories and was wholly owned by the Australian federal government until its privatisation in 1994. Wikipedia
Giới thiệu về CSL
Giám đốc điều hànhPaul McKenzie
Số nhân viên29 N
Ngày thành lập1916
Trụ sở chínhMelbourne, Victoria, Úc
Lĩnh vực-
Trang webcsl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,17 T
4,17 T
3,73 T
3,73 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,94 T
1,93 T
1,93 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,94 T
1,93 T
1,93 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
300,00 Tr
300,00 Tr
311,50 Tr
311,50 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
612,50 Tr
612,50 Tr
693,00 Tr
693,00 Tr
Chi phí hoạt động
912,50 Tr
912,50 Tr
1,00 T
1,00 T
Tổng chi phí hoạt động
2,85 T
2,85 T
2,93 T
2,93 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,32 T
1,32 T
802,00 Tr
802,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
190,00 Tr
190,00 Tr
-2,23 T
-2,23 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,22 T
1,22 T
699,50 Tr
699,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
47,00 Tr
47,00 Tr
-597,50 Tr
-597,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,74%
24,74%
26,75%
26,75%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
200,50 Tr
200,50 Tr
-1,49 T
-1,49 T
Biên lợi nhuận ròng
4,81%
4,81%
-39,92%
-39,92%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
9,00 Tr
9,00 Tr
6,00 Tr
6,00 Tr
Chi phí lãi suất
-106,50 Tr
-106,50 Tr
-108,50 Tr
-108,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-97,50 Tr
-97,50 Tr
-102,50 Tr
-102,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,56 T
1,56 T
974,00 Tr
974,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
22,50 Tr
22,50 Tr
500,00 N
500,00 N
Các ứng dụng của Google