Finance

Danh sách
CMW:ASX
Cromwell Property Group
0,32 AU$
+1,56%
(+0,0050) 1 ngày
20 thg 10, 12:05:56 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho CMW...
Mở
0,32 AU$
Cao
0,32 AU$
Thấp
0,32 AU$
Vốn hoá thị trường
851,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
396,39 N
Cổ tức
8,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
140
Mở
0,32 AU$
Cao
0,32 AU$
Thấp
0,32 AU$
Vốn hoá thị trường
851,13 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,53 Tr
Khối lượng
396,39 N
Cổ tức
8,62%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
6,30
Cao nhất trong 52 tuần
0,49 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,32 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,62 T
Số nhân viên
140
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Cromwell Property Group is a commercial real estate investment and management company with operations in Australia, New Zealand and Europe. The Group is in the ASX 200 list. At December 2020, Cromwell had a market capitalisation of $A2.3 billion, a direct property investment portfolio in Australia valued at $A3 billion and total assets under management of $A11.6 billion across Australia, New Zealand and Europe. Cromwell employees 440 staff in 28 offices in 14 countries. Assets Under Management are spread across sectors including Office, Retail, Industrial/Logistics, Property Securities and Other. The portfolio comprises 220+ assets let to more than 2,850 tenants. Wikipedia
Giới thiệu về Cromwell Property Group
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên140
Ngày thành lập1998
Trụ sở chínhBrisbane, Queensland, Úc
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
80,55 Tr
80,55 Tr
19,45 Tr
19,45 Tr
Giá vốn hàng bán
9,65 Tr
9,65 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Chi phí doanh thu
9,65 Tr
9,65 Tr
9,25 Tr
9,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,35 Tr
11,35 Tr
12,55 Tr
12,55 Tr
Chi phí hoạt động
11,35 Tr
11,35 Tr
12,55 Tr
12,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
21,00 Tr
21,00 Tr
21,80 Tr
21,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
59,55 Tr
59,55 Tr
-2,35 Tr
-2,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
49,45 Tr
49,45 Tr
18,25 Tr
18,25 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,95 Tr
48,95 Tr
-13,90 Tr
-13,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-200,00 N
-200,00 N
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-0,40%
-0,40%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
49,65 Tr
49,65 Tr
18,25 Tr
18,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
61,64%
61,64%
93,83%
93,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-10,45 Tr
-10,45 Tr
-11,35 Tr
-11,35 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-10,45 Tr
-10,45 Tr
-11,35 Tr
-11,35 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
67,50 Tr
67,50 Tr
500,00 N
-2,05 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-2,65 Tr
-2,65 Tr
Các ứng dụng của Google